Lén
Nghĩa & Ví dụ
(Làm việc gì) một cách sao cho những người khác không thấy, không biết.
Ví dụ:
Tôi lén gửi hồ sơ trước hạn vì chưa muốn ai trong phòng hay biết.
Nghĩa: (Làm việc gì) một cách sao cho những người khác không thấy, không biết.
1
Học sinh tiểu học
- Em lén giấu viên kẹo vào túi để mang về cho em gái.
- Bạn Nam lén đặt bức thư cảm ơn lên bàn cô giáo.
- Con mèo lén bước qua cửa để không làm đổ chén.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy lén mượn cuốn truyện trong giờ ra chơi rồi đặt lại như chưa hề chạm vào.
- Minh lén tập đánh đàn vào buổi sớm, sợ làm cả nhà thức giấc.
- Cô bé lén lau bảng giúp lớp, không muốn ai biết mình đứng lại lâu.
3
Người trưởng thành
- Tôi lén gửi hồ sơ trước hạn vì chưa muốn ai trong phòng hay biết.
- Anh lén nhìn qua khung cửa, sợ một tiếng động cũng làm vỡ tan cơ hội.
- Cô lén cất chiếc vé tàu vào ví, như giấu một dự định còn chưa dám nói.
- Họ lén đổi chỗ những chiếc ghế, mong cuộc gặp gỡ trông tự nhiên hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Làm việc gì) một cách sao cho những người khác không thấy, không biết.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lén | Hành động kín đáo, bí mật, thường mang ý tránh bị phát hiện, đôi khi có chút tiêu cực hoặc tinh nghịch. Ví dụ: Tôi lén gửi hồ sơ trước hạn vì chưa muốn ai trong phòng hay biết. |
| trộm | Phó từ, chỉ hành động thực hiện một cách bí mật, kín đáo, thường mang ý nghĩa vụng trộm, không muốn người khác biết. Ví dụ: Cô bé trộm nhìn mẹ đang ngủ. |
| công khai | Phó từ, chỉ hành động được thực hiện một cách rõ ràng, không che giấu, cho phép mọi người biết hoặc chứng kiến. Ví dụ: Anh ấy công khai bày tỏ tình cảm của mình. |
| rõ ràng | Phó từ, chỉ hành động được thực hiện một cách minh bạch, dễ thấy, không có ý định che đậy hay giấu giếm. Ví dụ: Mọi việc cần được giải quyết rõ ràng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động bí mật, không muốn người khác biết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự hồi hộp, bí ẩn hoặc nhấn mạnh tính cách của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bí mật, kín đáo, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không chính thức.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính bí mật của hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự minh bạch.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "nhìn", "làm", "đi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "giấu", "trốn" nhưng "lén" nhấn mạnh vào hành động bí mật.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Phó từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ cách thức thực hiện hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ để bổ nghĩa cho động từ đó, ví dụ: "lén nhìn", "lén nghe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ để chỉ cách thức thực hiện hành động, ví dụ: "lén làm", "lén đi".
