Ngấm ngầm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Được giữ kín, không để có những biểu hiện cho người ngoài có thể thấy được
Ví dụ:
Cô ấy ngấm ngầm phản đối kế hoạch nhưng vẫn giữ thái độ bình thản.
Nghĩa: Được giữ kín, không để có những biểu hiện cho người ngoài có thể thấy được
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy ngấm ngầm chuẩn bị món quà sinh nhật cho bạn thân.
- Con mèo ngấm ngầm rình chuột sau cánh cửa.
- Em ngấm ngầm luyện bài hát để bất ngờ hát tặng cô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy ngấm ngầm tìm hiểu đề tài để gây ấn tượng trong buổi thuyết trình.
- Trong lớp, có người ngấm ngầm ủng hộ đội bạn nhưng không nói ra.
- Nhóm bạn ngấm ngầm tổ chức một chuyến đi chơi nhỏ sau kỳ thi.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ngấm ngầm phản đối kế hoạch nhưng vẫn giữ thái độ bình thản.
- Anh ta ngấm ngầm tích lũy kỹ năng, chờ cơ hội chuyển việc.
- Trong công ty, có những mối cạnh tranh ngấm ngầm mà người mới khó nhận ra.
- Cô ngấm ngầm hy vọng một lời xin lỗi, nhưng sự im lặng kéo dài như một bức tường mỏng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hành động hoặc cảm xúc không được bộc lộ rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phân tích tâm lý hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kín đáo, không công khai.
- Thường mang sắc thái bí ẩn hoặc thận trọng.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc miêu tả tâm lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kín đáo hoặc bí mật.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và minh bạch.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bí mật khác như "bí mật" hoặc "kín đáo".
- Khác biệt ở chỗ "ngấm ngầm" thường chỉ sự tồn tại của một điều gì đó không được bộc lộ ra ngoài.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "sự việc ngấm ngầm", "hành động ngấm ngầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, hoặc trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
