Âm thầm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lặng lẽ trong hoạt động, không tỏ ra cho người khác biết.
Ví dụ: Anh ấy âm thầm cống hiến cho công việc mà không màng danh lợi.
Nghĩa: Lặng lẽ trong hoạt động, không tỏ ra cho người khác biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ âm thầm chuẩn bị bữa sáng cho cả nhà.
  • Bạn Lan âm thầm giúp đỡ bạn bị ốm.
  • Chú mèo âm thầm rình bắt chuột trong vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy âm thầm nỗ lực học tập để đạt được ước mơ.
  • Cô giáo âm thầm quan tâm đến từng học sinh trong lớp.
  • Dù gặp khó khăn, cô bé vẫn âm thầm vượt qua mà không than vãn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy âm thầm cống hiến cho công việc mà không màng danh lợi.
  • Tình yêu thương của cha mẹ thường âm thầm nhưng sâu sắc vô cùng.
  • Đôi khi, sự hy sinh âm thầm lại mang đến giá trị lớn lao hơn mọi lời nói.
  • Cuộc sống có những dòng chảy âm thầm, định hình số phận ta mà ta ít khi nhận ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lặng lẽ trong hoạt động, không tỏ ra cho người khác biết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
âm thầm Trung tính đến hơi tiêu cực (nếu là nỗi buồn, sự chịu đựng) hoặc tích cực (nếu là sự cống hiến thầm lặng). Diễn tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách kín đáo, không phô trương, không gây chú ý. Ví dụ: Anh ấy âm thầm cống hiến cho công việc mà không màng danh lợi.
lặng lẽ Trung tính, diễn tả sự yên tĩnh, không gây chú ý. Ví dụ: Cô ấy lặng lẽ rời đi mà không ai hay biết.
thầm lặng Trung tính, thường dùng để chỉ sự cống hiến, hy sinh không phô trương. Ví dụ: Anh ấy có những đóng góp thầm lặng cho cộng đồng.
công khai Trung tính, diễn tả sự rõ ràng, không che giấu, cho mọi người biết. Ví dụ: Mọi thông tin đều được công khai minh bạch.
rầm rộ Mạnh, diễn tả sự ồn ào, quy mô lớn, gây chú ý. Ví dụ: Sự kiện được tổ chức rầm rộ với nhiều hoạt động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc cảm xúc không được bộc lộ ra ngoài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra không khí bí ẩn, sâu lắng hoặc nhấn mạnh sự kín đáo của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kín đáo, lặng lẽ, không phô trương.
  • Thường thuộc phong cách văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kín đáo, không muốn người khác biết.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự rõ ràng, minh bạch.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lặng lẽ" nhưng "âm thầm" nhấn mạnh hơn vào sự giấu kín.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự công khai.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thầm chịu đựng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, và phó từ, ví dụ: "âm thầm làm việc", "rất âm thầm".