Giải trình

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trình bày và giải thích, thuyết minh.
Ví dụ: Công ty phải giải trình nguyên nhân trễ tiến độ với khách hàng.
Nghĩa: Trình bày và giải thích, thuyết minh.
1
Học sinh tiểu học
  • Em giải trình với cô giáo vì sao nộp bài muộn.
  • Bạn Minh giải trình cách làm thí nghiệm cho cả lớp nghe.
  • Mẹ bảo con giải trình chỗ tiền tiêu vào việc gì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng giải trình kế hoạch hoạt động trước buổi sinh hoạt.
  • Trong báo cáo khoa học, chúng em phải giải trình rõ phương pháp thu thập số liệu.
  • Bạn ấy bình tĩnh giải trình, nhờ vậy hiểu lầm trong nhóm được gỡ.
3
Người trưởng thành
  • Công ty phải giải trình nguyên nhân trễ tiến độ với khách hàng.
  • Trong cuộc họp, anh chọn giải trình ngắn gọn để đi thẳng vào trọng tâm.
  • Có những khi ta phải giải trình không chỉ bằng lời, mà bằng kết quả cụ thể.
  • Trước một quyết định khó, người lãnh đạo cần giải trình mạch lạc để giữ niềm tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trình bày và giải thích, thuyết minh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giải trình Trang trọng, chính thức, thường mang tính chất đáp ứng yêu cầu hoặc làm rõ vấn đề. Ví dụ: Công ty phải giải trình nguyên nhân trễ tiến độ với khách hàng.
giải thích Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời thường đến trang trọng. Ví dụ: Anh ấy đã giải thích cặn kẽ nguyên nhân sự cố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để trình bày và giải thích lý do hoặc chi tiết của một vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, tài liệu kỹ thuật để làm rõ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần trình bày chi tiết và rõ ràng về một vấn đề.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
  • Thường đi kèm với các tài liệu hoặc báo cáo để làm rõ thông tin.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trình bày" nhưng "giải trình" nhấn mạnh vào việc giải thích và thuyết minh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giải trình vấn đề", "giải trình lý do".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, lý do), trạng từ (rõ ràng, chi tiết).
giải thích trình bày thuyết minh làm rõ minh bạch phân tích diễn giải biện giải thanh minh chứng minh