Khai tử
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khai báo cho người mới chết.
Ví dụ:
Chúng tôi đến phường làm thủ tục khai tử cho mẹ.
Nghĩa: Khai báo cho người mới chết.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình lên xã để khai tử cho ông nội.
- Mẹ nhờ chú ra phường làm giấy khai tử cho bà.
- Sau đám tang, ba đi khai tử để báo với chính quyền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi lo xong tang lễ, bố mẹ đến ủy ban khai tử cho cụ, để sổ sách được cập nhật.
- Chị họ mang theo giấy tờ cần thiết đến phường khai tử cho bác, làm thủ tục khá nhanh.
- Người con cả đứng ra khai tử cho cha, vừa là trách nhiệm, vừa để hoàn tất pháp lý.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi đến phường làm thủ tục khai tử cho mẹ.
- Anh lặng lẽ cầm xấp giấy tờ, bước vào phòng một cửa để khai tử cho cha, lòng nặng như đá.
- Việc khai tử không chỉ là thủ tục, mà còn là cách khép lại một chương đời trong sổ sách của gia đình.
- Người ở lại thu xếp tang ma, rồi đi khai tử, học cách bình thản gọi tên một việc mà tim vẫn còn run.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính liên quan đến việc thông báo về cái chết của một người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành luật và quản lý hành chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn bản hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo chính thức về cái chết của một người trong các tài liệu pháp lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động thông báo khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng từ này để chỉ cái chết trong các tình huống không chính thức hoặc không cần thiết phải khai báo.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã khai tử", "sẽ khai tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, ví dụ: "khai tử ông A".
