Khởi hành

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt đầu đi từ điểm xuất phát (nói về tàu xe đi xa).
Ví dụ: Chuyến tàu khởi hành đúng lịch.
Nghĩa: Bắt đầu đi từ điểm xuất phát (nói về tàu xe đi xa).
1
Học sinh tiểu học
  • Xe buýt khởi hành từ bến lúc trời còn mát.
  • Tàu hỏa khởi hành rời ga, mọi người vẫy tay chào.
  • Chiếc xe khách khởi hành, bác tài bấm còi dài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuyến xe đường dài khởi hành đúng giờ, tiếng động cơ dần đều.
  • Tàu khởi hành khỏi sân ga, để lại hàng dãy đèn khuya lùi lại phía sau.
  • Xe du lịch khởi hành từ trung tâm thành phố, hành khách trò chuyện râm ran.
3
Người trưởng thành
  • Chuyến tàu khởi hành đúng lịch.
  • Xe vừa khởi hành khỏi bến, phố xá như trượt ra sau khung cửa sổ.
  • Đêm xuống, con tàu khởi hành, mang theo cả mùi than và những lời hẹn chưa kịp nói.
  • Đúng giờ, xe khởi hành, và cuộc hành trình mở ra như một trang giấy mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt đầu đi từ điểm xuất phát (nói về tàu xe đi xa).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khởi hành Trang trọng, trung tính, thường dùng cho phương tiện giao thông công cộng hoặc hành trình có kế hoạch. Ví dụ: Chuyến tàu khởi hành đúng lịch.
xuất phát Trung tính, phổ biến, dùng cho việc bắt đầu một hành trình, cuộc thi hoặc điểm khởi đầu. Ví dụ: Chuyến xe buýt xuất phát từ bến lúc 6 giờ sáng.
đến Trung tính, phổ biến, chỉ sự kết thúc hành trình tại một địa điểm. Ví dụ: Tàu sẽ đến ga cuối vào lúc 10 giờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bắt đầu một chuyến đi, đặc biệt là với phương tiện giao thông công cộng như tàu, xe buýt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các thông báo lịch trình, lịch sự kiện hoặc bài viết về du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về một hành trình mới, mang tính biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngành vận tải, logistics để chỉ thời điểm bắt đầu di chuyển của phương tiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho cả ngữ cảnh hàng ngày và chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh thời điểm bắt đầu của một chuyến đi.
  • Tránh dùng khi không có ý định chỉ rõ thời điểm xuất phát.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian để cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bắt đầu" trong ngữ cảnh không liên quan đến di chuyển.
  • Khác với "xuất phát" ở chỗ "khởi hành" thường dùng cho phương tiện giao thông.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về ý định di chuyển.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động bắt đầu di chuyển.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tàu khởi hành", "xe buýt khởi hành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện (tàu, xe), trạng từ chỉ thời gian (sớm, muộn), và trạng từ chỉ địa điểm (từ Hà Nội, từ ga).