Tiến cử
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giới thiệu người có tài năng để được sử dụng.
Ví dụ:
Anh ấy được tiến cử vào vị trí trưởng nhóm.
Nghĩa: Giới thiệu người có tài năng để được sử dụng.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô tiến cử bạn Lan vào đội văn nghệ của trường.
- Con muốn tiến cử bạn Minh làm lớp trưởng vì bạn rất chăm.
- Huấn luyện viên tiến cử bạn thủ môn giỏi cho đội tuyển thiếu nhi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ nhiệm đã tiến cử Trang tham gia câu lạc bộ hùng biện của quận.
- Bí thư chi đoàn tiến cử bạn học giỏi tin học để hỗ trợ câu lạc bộ robot.
- Em định tiến cử bạn cùng bàn vào đội học sinh tiêu biểu, vì bạn luôn giúp đỡ lớp.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy được tiến cử vào vị trí trưởng nhóm.
- Giám đốc mạnh dạn tiến cử một nhân sự trẻ vì thấy tiềm năng phát triển.
- Trong buổi họp, tôi chỉ tiến cử người mà tôi tin có năng lực thật sự.
- Ông nội từng tiến cử một bác sĩ trẻ, và sau này người ấy trở thành chỗ dựa của cả khoa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giới thiệu người có tài năng để được sử dụng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiến cử | trang trọng, trung tính; dùng trong bối cảnh tuyển dụng/đề bạt; sắc thái chủ động, có trách nhiệm Ví dụ: Anh ấy được tiến cử vào vị trí trưởng nhóm. |
| đề cử | trang trọng, trung tính; mức độ tương đương Ví dụ: Ông A đề cử cô B vào vị trí trưởng phòng. |
| giới thiệu | trung tính; rộng hơn, nhưng trong ngữ cảnh nhân sự vẫn thay thế tốt Ví dụ: Tôi giới thiệu anh ấy cho ban tuyển dụng. |
| tiến cửu | cổ/ngữ lầm; không dùng → loại Ví dụ: (loại) |
| gạt bỏ | khẩu ngữ, sắc thái mạnh; hành động loại ra, trái hẳn với việc tiến cử Ví dụ: Hồ sơ của anh ấy bị gạt bỏ ngay vòng đầu. |
| bãi nhiệm | trang trọng; trái chiều vì là hành vi loại người đang giữ chức, không phải giới thiệu Ví dụ: Ông ta bị bãi nhiệm khỏi chức vụ giám đốc. |
| bài xích | trung tính/tiêu cực; thái độ phản đối, đi ngược tinh thần tiến cử Ví dụ: Họ bài xích mọi ứng viên ngoài nội bộ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo để giới thiệu ứng viên cho một vị trí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu chuyên ngành khi đề xuất nhân sự cho các dự án hoặc vị trí cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn giới thiệu một người có năng lực cho một vị trí hoặc nhiệm vụ cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có đủ thông tin về năng lực của người được giới thiệu.
- Thường đi kèm với các thông tin chi tiết về năng lực và thành tích của người được tiến cử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đề cử", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Tiến cử" thường nhấn mạnh vào năng lực và sự phù hợp của người được giới thiệu.
- Đảm bảo thông tin chính xác và đầy đủ khi sử dụng từ này để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiến cử ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc cụm danh từ, ví dụ: "tiến cử nhân viên".
