Cất nhắc
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cử động nhẹ một cách yếu ớt, khó khăn.
Ví dụ:
Anh ấy mệt quá nên chỉ cất nhắc nổi cánh tay.
2.
động từ
Lao động nhẹ (nói về người sức yếu).
Ví dụ:
Cô ấy vừa hồi sức nên chỉ cất nhắc công việc vặt trong nhà.
3.
động từ
Đưa lên một chức vụ cao hơn.
Ví dụ:
Anh ta được cất nhắc lên vị trí mới.
Nghĩa 1: Cử động nhẹ một cách yếu ớt, khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại mệt nên chỉ cất nhắc được cánh tay lên chào.
- Em bé ốm nên chỉ cất nhắc đầu khỏi gối một chút.
- Chú mèo bị ướt, cất nhắc từng bước leo lên ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận sốt, cậu chỉ cất nhắc nổi đôi mí mắt khi bình minh lọt qua rèm.
- Bà cụ run tay, cất nhắc chiếc chén như sợ làm đổ tiếng leng keng của gốm.
- Con chim non bị thương, cất nhắc đôi cánh mà không bay nổi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy mệt quá nên chỉ cất nhắc nổi cánh tay.
- Có những ngày, thân thể như chiếc máy cũ, mỗi khớp xương cất nhắc đều nghe tiếng kẽo kẹt của thời gian.
- Người bệnh vừa tỉnh, cất nhắc khóe môi thành một nụ cười mỏng, đủ làm ấm cả căn phòng.
- Qua bão gió, chiếc thuyền cất nhắc mũi lên mặt nước, chậm mà bền.
Nghĩa 2: Lao động nhẹ (nói về người sức yếu).
1
Học sinh tiểu học
- Ông mới khỏe lại nên chỉ cất nhắc quét sân một lát.
- Bà xin cất nhắc nhặt rau để đỡ buồn tay.
- Chị mệt, chỉ cất nhắc gấp áo cho cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau ca mổ, bác sĩ dặn chỉ cất nhắc việc nhẹ như tưới cây, lau bàn.
- Ông nội yếu lưng, chỉ cất nhắc sửa lại mấy chậu cảnh trước hiên.
- Mẹ mới hết ốm, cất nhắc làm bếp một chút rồi nghỉ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy vừa hồi sức nên chỉ cất nhắc công việc vặt trong nhà.
- Có tuổi rồi, ông chọn cất nhắc việc đồng áng: tỉa cỏ, buộc dây, không gồng gánh nặng.
- Anh qua đợt trị liệu, cất nhắc làm giấy tờ để lấy lại nhịp sống.
- Sau cơn đau, người ta học cách cất nhắc lao động, giữ sức cho phần đường dài.
Nghĩa 3: Đưa lên một chức vụ cao hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo được cất nhắc làm tổ trưởng chuyên môn.
- Chú Hải được cất nhắc lên làm quản lý cửa hàng.
- Bố bạn Lan vừa được cất nhắc làm trưởng phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều dự án tốt, chị được cất nhắc giữ vị trí phó phòng.
- Cậu ấy được cất nhắc vì làm việc chăm chỉ và có trách nhiệm.
- Khi công ty mở chi nhánh, một số nhân viên được cất nhắc sang quản lý.
3
Người trưởng thành
- Anh ta được cất nhắc lên vị trí mới.
- Có người được cất nhắc vì thực tài, có người vì thời thế; kết quả thì vẫn đòi hỏi năng lực.
- Sau bao năm lăn lộn, lá thư cất nhắc nằm trong phong bì mỏng, mà nặng như một lời nhắc về trách nhiệm.
- Một lần cất nhắc đúng người có thể thay đổi cả văn hóa của tổ chức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thăng chức hoặc nâng đỡ ai đó trong công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính hoặc báo chí khi đề cập đến việc bổ nhiệm hoặc thăng chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý nhân sự hoặc tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức khi nói về việc thăng chức.
- Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự công nhận và đánh giá cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc nâng đỡ hoặc thăng chức trong công việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc hoặc chức vụ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc bán chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nâng đỡ khác như "đề bạt" hoặc "bổ nhiệm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến công việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cất nhắc ai đó lên chức vụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc chức vụ, ví dụ: "cất nhắc nhân viên", "cất nhắc lên giám đốc".
