Trình diện
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đến để cho cơ quan hoặc người có trách nhiệm biết là mình có mặt.
Ví dụ:
Tôi đến cơ quan công an trình diện đúng giờ ghi trong giấy mời.
2.
động từ
(kng.). Ra mắt mọi người.
Nghĩa 1: Đến để cho cơ quan hoặc người có trách nhiệm biết là mình có mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Ba mẹ đưa em tới phường để trình diện sau khi chuyển nhà.
- Bạn Minh lên văn phòng nhà trường trình diện với cô hiệu phó.
- Chú bộ đội vào phòng trực ban trình diện theo quy định.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng thứ hai, lớp trưởng lên phòng giám thị trình diện rồi nhận thông báo.
- Sau chuyến đi xa, anh ấy ghé đồn công an trình diện để xác nhận đã về.
- Theo yêu cầu, cậu bạn đến trụ sở phường trình diện và nộp giấy tờ.
3
Người trưởng thành
- Tôi đến cơ quan công an trình diện đúng giờ ghi trong giấy mời.
- Anh ta hiểu rằng trốn tránh chỉ làm mọi thứ rối hơn, nên chủ động trình diện.
- Người lao động mới phải trình diện phòng nhân sự trước khi bắt đầu công việc.
- Sau kỳ công tác, chúng tôi trở lại đơn vị, trình diện chỉ huy và báo cáo ngắn gọn.
Nghĩa 2: (kng.). Ra mắt mọi người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đến để cho cơ quan hoặc người có trách nhiệm biết là mình có mặt.
Nghĩa 2: (kng.). Ra mắt mọi người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ẩn mình
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trình diện | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ việc xuất hiện lần đầu trước một nhóm người hoặc công chúng để giới thiệu bản thân hoặc được biết đến. Ví dụ: |
| ra mắt | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ thân mật đến trang trọng nhẹ. Ví dụ: Cô ấy ra mắt gia đình chồng tương lai. |
| ẩn mình | Trang trọng, văn chương, chỉ việc cố ý không xuất hiện hoặc giữ kín thân phận. Ví dụ: Sau thất bại, anh ta chọn cách ẩn mình một thời gian. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đến gặp ai đó có thẩm quyền hoặc trong các tình huống trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, thông báo hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc công an.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc có tính chất nghi lễ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện sự tôn trọng và tuân thủ quy định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc người có thẩm quyền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ra mắt" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trình diện trước hội đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc cơ quan, ví dụ: "trình diện cảnh sát".
