Có mặt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có ở tại nơi nào đó lúc sự việc xảy ra.
Ví dụ:
Tôi có mặt tại cuộc họp theo lịch hẹn.
Nghĩa: Có ở tại nơi nào đó lúc sự việc xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Con có mặt ở lớp khi cô điểm danh.
- Em có mặt ở sân trường lúc trống reo.
- Bố mẹ có mặt ở buổi họp phụ huynh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em có mặt đúng giờ trước khi cuộc thi bắt đầu.
- Cậu ấy có mặt ở phòng thí nghiệm khi thầy hướng dẫn thí nghiệm.
- Tụi mình có mặt tại thư viện ngay khi mưa đổ xuống.
3
Người trưởng thành
- Tôi có mặt tại cuộc họp theo lịch hẹn.
- Anh ấy có mặt ở bệnh viện vào đúng lúc cần nhất.
- Cô có mặt tại phiên thương lượng, lắng nghe rồi mới quyết định.
- Họ có mặt trên công trường từ tờ mờ sáng, kịp chứng kiến mẻ bê tông đầu tiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có ở tại nơi nào đó lúc sự việc xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
hiện diện hiện có
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| có mặt | Trung tính, phổ thông; chỉ sự hiện diện đúng thời điểm Ví dụ: Tôi có mặt tại cuộc họp theo lịch hẹn. |
| hiện diện | Trang trọng, văn bản; mức độ tương đương, hơi sách vở Ví dụ: Tất cả thành viên phải hiện diện đúng giờ. |
| hiện có | Trung tính, hành chính; nhấn mạnh tình trạng đang ở đó Ví dụ: Nhân sự hiện có bao nhiêu người có mặt? |
| vắng mặt | Trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp Ví dụ: Ba người vắng mặt nên cuộc họp hoãn lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự hiện diện của ai đó trong các cuộc gặp gỡ, sự kiện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc hiện diện chính thức trong các cuộc họp, hội thảo, sự kiện quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ miêu tả phong phú hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để xác nhận sự hiện diện của người hoặc vật trong các tình huống cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hiện diện, có thể mang tính trang trọng hoặc không tùy ngữ cảnh.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác nhận sự hiện diện của ai đó trong một sự kiện hoặc tình huống.
- Tránh dùng trong văn chương nếu cần miêu tả chi tiết hơn về sự hiện diện.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "có ở" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác với "vắng mặt" - chỉ sự không hiện diện.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "có mặt đúng giờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "có mặt tại cuộc họp".
