Đóng cửa

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Cơ sở kinh doanh, cơ quan) nghỉ làm việc; ngừng hoặc làm cho phải ngừng hoạt động.
Ví dụ: Doanh nghiệp đóng cửa vì kinh doanh thua lỗ.
2.
động từ
Không để cho có quan hệ với bên ngoài, về kinh tế, xã hội.
Ví dụ: Nền kinh tế không thể đóng cửa mãi rồi vẫn kỳ vọng tăng trưởng bền vững.
Nghĩa 1: (Cơ sở kinh doanh, cơ quan) nghỉ làm việc; ngừng hoặc làm cho phải ngừng hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng đóng cửa nên chúng mình không mua được kẹo.
  • Thư viện đóng cửa buổi trưa, cô bé đành quay về.
  • Quán ăn đóng cửa sớm vì hết đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hiệu sách bỗng đóng cửa cả tuần, học sinh phải tìm chỗ khác mua vở.
  • Sau đợt mưa lớn, nhiều quán ven đường đóng cửa để sửa sang lại.
  • Khi dịch bùng lên, rạp phim đóng cửa, phố xá trở nên vắng hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp đóng cửa vì kinh doanh thua lỗ.
  • Công xưởng đóng cửa, tiếng máy bỗng biến mất, chỉ còn mùi dầu nhớt phảng phất.
  • Quán cà phê quen đóng cửa, tôi mới biết thói quen buổi sáng của mình mong manh đến thế.
  • Khi một cửa hiệu đóng cửa, cả dãy phố như hụt đi một nhịp thở.
Nghĩa 2: Không để cho có quan hệ với bên ngoài, về kinh tế, xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi làng từng đóng cửa với người lạ nên ít ai dám vào.
  • Bạn ấy cứ đóng cửa lòng, không chịu nói chuyện với bạn bè.
  • Nhà kia đóng cửa giao tiếp, hầu như không chơi với hàng xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thời gian dài đóng cửa giao thương khiến chợ vùng biên vắng ngắt.
  • Cậu ấy đóng cửa cảm xúc, tự dựng tường quanh mình giữa lớp học ồn ào.
  • Cộng đồng nhỏ đóng cửa với điều mới, nên thay đổi đến rất chậm.
3
Người trưởng thành
  • Nền kinh tế không thể đóng cửa mãi rồi vẫn kỳ vọng tăng trưởng bền vững.
  • Đóng cửa thị trường chỉ tạo cảm giác an toàn ngắn hạn, nhưng đánh mất cơ hội dài hạn.
  • Người ta có thể đóng cửa nhà, nhưng nếu đóng cửa lòng, mọi cuộc đối thoại đều tắt.
  • Khi xã hội đóng cửa với khác biệt, sáng tạo lụi dần như ngọn đèn thiếu gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Cơ sở kinh doanh, cơ quan) nghỉ làm việc; ngừng hoặc làm cho phải ngừng hoạt động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đóng cửa Chỉ việc ngừng hoạt động của một tổ chức, thường mang sắc thái khách quan hoặc tiêu cực (do phá sản, giải thể). Ví dụ: Doanh nghiệp đóng cửa vì kinh doanh thua lỗ.
giải thể Trang trọng, chỉ việc chấm dứt sự tồn tại hợp pháp của một tổ chức theo quy định. Ví dụ: Công ty quyết định giải thể sau nhiều năm thua lỗ.
mở cửa Trung tính, chỉ việc bắt đầu hoặc tiếp tục hoạt động kinh doanh, dịch vụ. Ví dụ: Cửa hàng sẽ mở cửa trở lại vào tuần tới.
Nghĩa 2: Không để cho có quan hệ với bên ngoài, về kinh tế, xã hội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đóng cửa Chỉ việc cắt đứt hoặc hạn chế quan hệ, giao lưu với bên ngoài, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thận trọng. Ví dụ: Nền kinh tế không thể đóng cửa mãi rồi vẫn kỳ vọng tăng trưởng bền vững.
cô lập Trung tính đến tiêu cực, chỉ việc tách biệt khỏi các mối quan hệ hoặc cộng đồng. Ví dụ: Anh ấy tự cô lập mình khỏi bạn bè sau cú sốc.
mở cửa Trung tính, chỉ việc thiết lập hoặc tăng cường quan hệ, giao lưu với bên ngoài. Ví dụ: Chính phủ đang nỗ lực mở cửa nền kinh tế để thu hút đầu tư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tạm ngừng hoạt động của cửa hàng, công ty.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thông báo chính thức về việc ngừng hoạt động của một tổ chức hoặc cơ sở kinh doanh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong kinh tế để chỉ việc ngừng giao dịch hoặc hoạt động kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thông báo hoặc mô tả việc ngừng hoạt động của một cơ sở.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hoạt động kinh doanh hoặc tổ chức.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian để chỉ rõ thời điểm đóng cửa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đóng cửa sổ" hoặc "đóng cửa nhà" trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh doanh.
  • Khác biệt với "ngừng hoạt động" ở chỗ "đóng cửa" thường mang tính tạm thời hoặc có thể là vĩnh viễn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động ngừng hoạt động hoặc không giao tiếp với bên ngoài.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã đóng cửa", "sẽ đóng cửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cơ sở kinh doanh hoặc cơ quan (như "công ty", "nhà hàng") và các phó từ chỉ thời gian (như "hôm nay", "ngày mai").