Mở cửa
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Cơ sở kinh doanh, dịch vụ) làm việc giao dịch với bên ngoài.
Ví dụ:
Siêu thị mở cửa, khách vào lấy hàng rất trật tự.
2.
động từ
Không ngăn cản, mà để cho dễ dàng, có quan hệ rộng rãi với bên ngoài, về kinh tế, xã hội; trái với đóng cửa.
Ví dụ:
Quốc gia mở cửa kinh tế để hút dòng vốn và công nghệ.
Nghĩa 1: (Cơ sở kinh doanh, dịch vụ) làm việc giao dịch với bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa hàng mở cửa từ sớm để bán bánh mì.
- Thư viện mở cửa nên chúng mình vào đọc sách.
- Quán nước mở cửa, cô chủ bật đèn chào khách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hiệu sách vừa mở cửa, học sinh đã ghé mua vở mới.
- Rạp chiếu phim mở cửa lại sau kỳ sửa chữa, ai cũng háo hức.
- Phòng khám mở cửa đúng giờ, người bệnh vào làm thủ tục nhanh gọn.
3
Người trưởng thành
- Siêu thị mở cửa, khách vào lấy hàng rất trật tự.
- Quán cà phê mở cửa đúng hẹn, giữ được niềm tin của khách quen.
- Công ty mở cửa phòng giao dịch sớm hơn để kịp xử lý hồ sơ tồn.
- Bảo tàng mở cửa buổi tối, tạo thêm lựa chọn văn hoá cho người dân.
Nghĩa 2: Không ngăn cản, mà để cho dễ dàng, có quan hệ rộng rãi với bên ngoài, về kinh tế, xã hội; trái với đóng cửa.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi làng quyết định mở cửa đón khách du lịch đến thăm.
- Nhà trường mở cửa hợp tác với câu lạc bộ sách trong thành phố.
- Khu vườn cộng đồng mở cửa cho mọi người cùng chăm sóc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành phố mở cửa thu hút đầu tư, đường sá dần nhộn nhịp.
- Câu lạc bộ mở cửa kết nạp thành viên mới để lan toả đam mê.
- Trường học mở cửa trao đổi với các cơ sở khác, học sinh có thêm hoạt động ngoại khoá.
3
Người trưởng thành
- Quốc gia mở cửa kinh tế để hút dòng vốn và công nghệ.
- Doanh nghiệp mở cửa thị trường, tìm đối tác thay vì tự xoay sở.
- Cộng đồng khoa học mở cửa dữ liệu, giúp nghiên cứu phát triển nhanh hơn.
- Một gia đình mở cửa suy nghĩ, lắng nghe quan điểm khác, không tự cô lập.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Cơ sở kinh doanh, dịch vụ) làm việc giao dịch với bên ngoài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mở cửa | Trung tính; hành chính-kinh doanh; thông báo thời điểm hoạt động. Ví dụ: Siêu thị mở cửa, khách vào lấy hàng rất trật tự. |
| khai trương | Trang trọng, dùng cho ngày bắt đầu hoạt động; mạnh hơn về tính sự kiện Ví dụ: Cửa hàng khai trương lúc 9 giờ sáng nay. |
| hoạt động | Trung tính, bao quát; dùng khi nhấn mạnh trạng thái vận hành Ví dụ: Siêu thị bắt đầu hoạt động từ 8 giờ. |
| đóng cửa | Trung tính; đối lập trực tiếp về trạng thái phục vụ Ví dụ: Quán đã đóng cửa lúc 10 giờ đêm. |
Nghĩa 2: Không ngăn cản, mà để cho dễ dàng, có quan hệ rộng rãi với bên ngoài, về kinh tế, xã hội; trái với đóng cửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bắt đầu hoạt động của cửa hàng, quán xá.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ chính sách kinh tế, xã hội của một quốc gia hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế học để chỉ sự hội nhập và giao thương quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự chào đón và hội nhập.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính sách hoặc kinh tế.
- Khẩu ngữ khi dùng trong đời sống hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự bắt đầu hoạt động hoặc sự hội nhập.
- Tránh dùng khi muốn diễn tả sự kết thúc hoặc đóng kín.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn ngữ cảnh, như "mở cửa thị trường".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đóng cửa" khi không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "khai trương" ở chỗ "mở cửa" có thể diễn ra hàng ngày, còn "khai trương" thường chỉ sự kiện đặc biệt.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với nghĩa đen của "mở cửa" (vật lý).
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cửa hàng mở cửa", "chúng tôi mở cửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cửa hàng, công ty), trạng từ (đã, đang, sẽ) và phó từ (không, chưa).
