Mau lẹ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhanh và gọn.
Ví dụ:
Nhân viên trả lời email mau lẹ.
Nghĩa: Nhanh và gọn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan xếp bàn ghế rất mau lẹ.
- Chú mèo vụt qua cửa mau lẹ.
- Cô gấp quần áo mau lẹ sau giờ học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy xử lý bài toán mau lẹ, không rối tay.
- Đội trực nhật thu dọn sân trường mau lẹ trước giờ vào lớp.
- Thủ môn phản xạ mau lẹ, cứu được cú sút căng.
3
Người trưởng thành
- Nhân viên trả lời email mau lẹ.
- Cô ấy chốt phương án mau lẹ, tránh kéo dài cuộc họp.
- Đầu bếp xoay trở mau lẹ giữa các bếp lửa, giữ nhịp nhà hàng trôi chảy.
- Trong lúc khủng hoảng, sự mau lẹ đôi khi đáng giá hơn sự hoàn hảo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhanh và gọn.
Từ đồng nghĩa:
nhanh gọn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mau lẹ | Trung tính, thường dùng để miêu tả hành động hoặc quá trình diễn ra nhanh chóng và hiệu quả, không rườm rà. Ví dụ: Nhân viên trả lời email mau lẹ. |
| nhanh gọn | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết thông thường, nhấn mạnh cả tốc độ và sự hiệu quả, không rườm rà. Ví dụ: Công việc được giải quyết nhanh gọn, không tốn nhiều thời gian. |
| chậm chạp | Trung tính, thường mang sắc thái hơi tiêu cực, miêu tả sự thiếu nhanh nhẹn, thiếu hiệu quả hoặc chậm trễ. Ví dụ: Anh ấy làm việc chậm chạp, không theo kịp tiến độ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc phản ứng nhanh chóng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự nhanh nhẹn trong công việc hoặc quá trình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động về tốc độ hoặc sự nhanh nhẹn của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh nhẹn, hiệu quả.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tốc độ và sự hiệu quả.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao.
- Thường dùng trong các tình huống cần phản ứng nhanh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhanh chóng" nhưng "mau lẹ" thường nhấn mạnh cả sự gọn gàng.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự chậm rãi hoặc cẩn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mau lẹ", "hành động mau lẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ hành động như "hành động", "phản ứng".
