Đánh rơi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Để cho bị rơi, bị mất do vô ý.
Ví dụ: Tôi lỡ đánh rơi ví trên taxi.
Nghĩa: Để cho bị rơi, bị mất do vô ý.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đánh rơi cục tẩy trên sàn lớp.
  • Em lỡ đánh rơi hộp sữa khi chạy vội.
  • Bé đánh rơi chiếc lá vừa nhặt được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ vội quá nên đánh rơi thẻ học sinh ở cổng trường.
  • Đang nghe nhạc, mình sơ ý đánh rơi điện thoại xuống ghế đá.
  • Trong giờ ra chơi, cậu ấy đánh rơi chìa khóa trong vườn trường.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lỡ đánh rơi ví trên taxi.
  • Có lúc ta bận đến mức đánh rơi những việc nhỏ nhưng quan trọng.
  • Đi qua một đoạn đời vội vã, tôi đã đánh rơi vài mối quan hệ tưởng như bền chặt.
  • Giữa cuộc trò chuyện dở dang, anh đánh rơi cơ hội nói lời xin lỗi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Để cho bị rơi, bị mất do vô ý.
Từ đồng nghĩa:
làm rơi tuột tay
Từ Cách sử dụng
đánh rơi Diễn tả hành động làm rơi hoặc làm mất một vật gì đó một cách vô ý, không cố tình. Ví dụ: Tôi lỡ đánh rơi ví trên taxi.
làm rơi Trung tính, diễn tả hành động khiến vật rơi xuống do vô ý. Ví dụ: Cô ấy lỡ làm rơi chiếc điện thoại xuống đất.
tuột tay Khẩu ngữ, diễn tả vật bị rơi do không giữ chắc được bằng tay. Ví dụ: Anh ấy tuột tay làm vỡ cái bình hoa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm rơi đồ vật một cách vô ý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "đánh mất".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về sự vô ý, bất cẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vô ý, bất cẩn, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô ý trong việc làm rơi đồ vật.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng "đánh mất".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đánh mất" khi không rõ ngữ cảnh.
  • "Đánh rơi" thường chỉ sự vô ý, trong khi "đánh mất" có thể bao hàm cả ý nghĩa vô ý và cố ý.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh rơi cái ví".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đánh rơi cái gì), trạng từ chỉ cách thức (vô tình đánh rơi), hoặc trạng từ chỉ thời gian (đã đánh rơi).