Tuôn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Di chuyển từ trong ra thành dòng, thành luống, nhiều và liên tục.
Ví dụ:
Nước mắt tuôn trên gò má khi nghe tin buồn.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Đưa ra, cho ra nhiều và liên tục.
Nghĩa 1: Di chuyển từ trong ra thành dòng, thành luống, nhiều và liên tục.
1
Học sinh tiểu học
- Nước mưa tuôn xuống mái nhà rào rào.
- Mồ hôi tuôn ra khi em chạy nhảy ngoài sân.
- Cá bơi theo dòng nước đang tuôn ra từ cống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nước lũ tuôn qua bờ đê, kéo theo lá khô và rác.
- Mồ hôi tuôn như suối sau giờ đá bóng, áo dính sát lưng.
- Hơi nước tuôn ra từ ấm sôi, mờ cả mặt kính.
3
Người trưởng thành
- Nước mắt tuôn trên gò má khi nghe tin buồn.
- Khói tuôn ra từ ống khói, quẩn vào bầu chiều nặng nề.
- Ánh sáng tuôn khỏi cánh cửa hé mở, quét một vệt vàng trên nền nhà.
- Dòng xe tuôn khỏi hầm, cuốn theo tiếng còi dồn dập.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Đưa ra, cho ra nhiều và liên tục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Di chuyển từ trong ra thành dòng, thành luống, nhiều và liên tục.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuôn | Diễn tả sự chảy mạnh, liên tục, dồi dào của chất lỏng hoặc vật thể nhỏ. Ví dụ: Nước mắt tuôn trên gò má khi nghe tin buồn. |
| chảy | Trung tính, diễn tả sự di chuyển liên tục của chất lỏng. Ví dụ: Nước chảy từ vòi. |
| đổ | Trung tính, diễn tả sự rơi xuống hoặc rót ra một cách liên tục. Ví dụ: Mưa đổ xuống xối xả. |
| trào | Mạnh, diễn tả sự tràn ra đột ngột, dữ dội, thường là chất lỏng. Ví dụ: Nước mắt trào ra không ngừng. |
| ngưng | Trung tính, diễn tả sự dừng lại hoàn toàn của một quá trình. Ví dụ: Mưa đã ngưng rơi. |
| đọng | Trung tính, diễn tả sự tích tụ, không chảy đi của chất lỏng. Ví dụ: Nước đọng trên lá sen. |
| tắc | Trung tính, diễn tả sự cản trở, không cho dòng chảy đi qua. Ví dụ: Cống bị tắc nghẽn. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Đưa ra, cho ra nhiều và liên tục.
Từ đồng nghĩa:
phát ra nói ra
Từ trái nghĩa:
giữ lại kìm nén
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuôn | Khẩu ngữ, diễn tả việc phát ra, nói ra một cách dồn dập, không ngừng nghỉ (thường là lời nói, ý nghĩ). Ví dụ: |
| phát ra | Trung tính, diễn tả sự tỏa ra, đưa ra từ bên trong. Ví dụ: Anh ấy phát ra những lời lẽ khó nghe. |
| nói ra | Trung tính, diễn tả hành động phát biểu, bộc lộ bằng lời. Ví dụ: Cô ấy nói ra hết những suy nghĩ của mình. |
| giữ lại | Trung tính, diễn tả hành động không cho ra, giữ ở bên mình. Ví dụ: Anh ấy giữ lại bí mật cho riêng mình. |
| kìm nén | Mạnh, diễn tả sự cố gắng kiểm soát, không để bộc lộ ra ngoài. Ví dụ: Cô ấy kìm nén cảm xúc đau buồn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nước chảy mạnh hoặc cảm xúc bộc phát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả sinh động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sống động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, dồn dập.
- Thường mang sắc thái sinh động, giàu hình ảnh.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục và mạnh mẽ của hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ chất lỏng hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động chảy khác như "chảy", "tràn".
- Khác biệt ở mức độ mạnh mẽ và liên tục.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái di chuyển hoặc phát ra liên tục.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "ra", "vào" để chỉ hướng di chuyển.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tuôn ra", "tuôn vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc vật thể di chuyển (nước, người), phó từ chỉ mức độ (nhiều, liên tục).

Danh sách bình luận