Sụm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Sụp xuống.
Ví dụ: Ghế gỗ mục, tôi mới ngồi thử đã sụm xuống.
Nghĩa: (phương ngữ). Sụp xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây chuối non bị gió thổi, lá sụm xuống.
  • Bánh kem để nắng lâu nên mặt kem sụm xuống.
  • Em bé mệt, ngồi một lúc là lưng sụm xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc lều cũ gặp cơn mưa to là mái sụm xuống ngay.
  • Vác ba lô nặng quá, vai tôi như sụm xuống giữa sân trường.
  • Chỉ cần bỏ quên chống xe, chiếc xe đạp cũng có thể sụm xuống bất ngờ.
3
Người trưởng thành
  • Ghế gỗ mục, tôi mới ngồi thử đã sụm xuống.
  • Tin dữ ập đến, tinh thần cô ấy sụm xuống thấy rõ.
  • Gánh nặng nợ nần khiến bờ vai anh chàng như sụm xuống mỗi chiều tan ca.
  • Chỉ một lời quở lạnh, bầu khí cuộc họp bỗng sụm xuống, ai nấy nhìn nhau ngại ngần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Sụp xuống.
Từ đồng nghĩa:
sụp khụy
Từ Cách sử dụng
sụm Phương ngữ (miền Nam), diễn tả hành động sụp đổ, lún xuống một cách đột ngột, thường do mất thăng bằng hoặc sức lực. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Ghế gỗ mục, tôi mới ngồi thử đã sụm xuống.
sụp Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động đổ xuống, lún xuống. Ví dụ: Ngôi nhà cũ đã sụp sau trận động đất.
khụy Trung tính, thường dùng để chỉ việc gập gối, khuỵu xuống do mệt mỏi, mất sức hoặc mất thăng bằng. Ví dụ: Anh ấy khụy gối xuống vì kiệt sức sau cuộc chạy marathon.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách bình dân, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người quen hoặc trong bối cảnh không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng để miêu tả hành động sụp xuống một cách bất ngờ hoặc không mong muốn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sụp" trong tiếng phổ thông, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Người học nên lưu ý sắc thái địa phương để tránh dùng sai trong bối cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây sụm xuống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (cây, nhà) và trạng từ chỉ mức độ (nhanh chóng, từ từ).