Phấn chấn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái hăng hái, hứng khởi do tác động của một sự việc hoặc ý nghĩ làm nức lòng.
Ví dụ: Tin vui làm mọi người phấn chấn thấy rõ.
Nghĩa: Ở trạng thái hăng hái, hứng khởi do tác động của một sự việc hoặc ý nghĩ làm nức lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe cô khen, em phấn chấn suốt buổi học.
  • Đội em thắng trận, cả lớp phấn chấn reo vui.
  • Sáng nay trời mát, em dọn bàn học rất phấn chấn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhận được kết quả tốt, cậu ấy bước vào lớp với gương mặt phấn chấn.
  • Sau buổi tập thành công, cả đội nói chuyện rôm rả, ai cũng phấn chấn.
  • Nghĩ đến chuyến dã ngoại sắp tới, mình thấy lòng phấn chấn như có gió thổi vào ngực.
3
Người trưởng thành
  • Tin vui làm mọi người phấn chấn thấy rõ.
  • Sau cuộc họp suôn sẻ, anh trở về bàn làm việc với tâm trạng phấn chấn, tay gõ phím nhẹ như có nhạc.
  • Nhấp ngụm cà phê sáng, nghe kế hoạch rõ ràng, tôi bỗng phấn chấn muốn bắt đầu ngay.
  • Chỉ một lời ghi nhận chân thành cũng đủ làm cả nhóm phấn chấn, như đèn trong phòng bật sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái hăng hái, hứng khởi do tác động của một sự việc hoặc ý nghĩ làm nức lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phấn chấn Tích cực, lạc quan, thể hiện sự hăng hái, hứng khởi. Ví dụ: Tin vui làm mọi người phấn chấn thấy rõ.
phấn khởi Tích cực, thể hiện sự vui mừng, hăng hái, được khích lệ. Ví dụ: Mọi người đều phấn khởi khi nghe tin dự án thành công.
hăng hái Tích cực, mạnh mẽ, thể hiện sự nhiệt tình, sẵn sàng hành động. Ví dụ: Anh ấy rất hăng hái tham gia các hoạt động tình nguyện.
hứng khởi Tích cực, thể hiện sự vui vẻ, được truyền cảm hứng. Ví dụ: Cả đội bóng đều rất hứng khởi trước trận đấu quan trọng.
chán nản Tiêu cực, thể hiện sự mất tinh thần, không còn hứng thú. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy chán nản vì công việc không tiến triển.
thất vọng Tiêu cực, thể hiện sự không đạt được mong đợi, buồn bã. Ví dụ: Cô ấy rất thất vọng khi không giành được giải thưởng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác vui vẻ, hứng khởi trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc miêu tả cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh sống động về cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, vui vẻ và hứng khởi.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác vui vẻ, hứng khởi của bản thân hoặc người khác.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hào hứng" hoặc "vui vẻ", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các tình huống cụ thể gây ra cảm giác phấn chấn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phấn chấn", "hơi phấn chấn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "cực kỳ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...