Tối thượng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cao nhất, cao hơn tất cả
Ví dụ:
Trong công việc, uy tín là giá trị tối thượng.
Nghĩa: Cao nhất, cao hơn tất cả
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp, sự an toàn của bạn là điều tối thượng.
- Đối với mẹ, sức khỏe của con là mục tiêu tối thượng.
- Trong trò chơi, tinh thần đoàn kết là luật tối thượng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong nhóm học tập, tinh thần tôn trọng lẫn nhau được đặt ở vị trí tối thượng.
- Khi tranh luận, sự thật phải giữ vị thế tối thượng, vượt lên mọi cảm xúc.
- Trong đội bóng, kỷ luật là nguyên tắc tối thượng giúp cả đội tiến bộ.
3
Người trưởng thành
- Trong công việc, uy tín là giá trị tối thượng.
- Có lúc ta nhận ra sự bình an nội tâm mới là ưu tiên tối thượng của đời mình.
- Trong quản trị, lợi ích dài hạn cần giữ vị trí tối thượng, vượt trên những thắng lợi nhất thời.
- Đối với nghệ thuật, tự do sáng tạo mang ý nghĩa tối thượng, vì nó nuôi dưỡng linh hồn tác phẩm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cao nhất, cao hơn tất cả
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tối thượng | Trang trọng, nhấn mạnh mức độ cao nhất về quyền lực, vị trí, hoặc tầm quan trọng tuyệt đối. Ví dụ: Trong công việc, uy tín là giá trị tối thượng. |
| tối cao | Trang trọng, nhấn mạnh mức độ cao nhất về quyền lực, vị trí. Ví dụ: Quyền lực tối cao thuộc về nhân dân. |
| thấp kém | Trung tính, chỉ mức độ thấp nhất về vị trí, giá trị. Ví dụ: Hàng hóa có chất lượng thấp kém sẽ sớm bị thị trường đào thải. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những nguyên tắc, quyền lực hoặc giá trị cao nhất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ấn tượng mạnh về sự cao cả, tối cao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản triết học, tôn giáo hoặc chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và uy nghiêm.
- Thường xuất hiện trong văn viết và các ngữ cảnh nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cao nhất, không có gì vượt qua.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cao nhất" hoặc "tối cao".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng quá mức hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quyền lực tối thượng, vị trí tối thượng) hoặc động từ (là tối thượng).
