Độc tôn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Riêng một mình được tôn sùng.
Ví dụ: Trong giới phê bình, nhà văn ấy từng giữ vị thế độc tôn suốt nhiều năm.
Nghĩa: Riêng một mình được tôn sùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong làng, cây đa cổ thụ được coi là biểu tượng độc tôn của lễ hội.
  • Bạn ấy là giọng hát độc tôn của đội văn nghệ hôm nay.
  • Chú mèo mướp là thú cưng độc tôn của cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên bảng xếp hạng tuần này, bài hát ấy gần như giữ vị thế độc tôn trong tai nghe của bọn mình.
  • Trong mắt fan, cầu thủ đó có sức hút độc tôn, mỗi lần ra sân là sân vận động như nín thở.
  • Ở câu lạc bộ Sử, thầy cô nhắc đến một nguồn tư liệu giữ vai trò gần như độc tôn khi nghiên cứu giai đoạn ấy.
3
Người trưởng thành
  • Trong giới phê bình, nhà văn ấy từng giữ vị thế độc tôn suốt nhiều năm.
  • Có giai đoạn, đồng tiền ấy độc tôn trong các giao dịch lớn, khiến thị trường nghiêng hẳn về một phía.
  • Trong ký ức tuổi trẻ, một bản nhạc có thể độc tôn, lấn át mọi âm thanh khác của đời sống.
  • Không nên để bất kỳ tiếng nói nào độc tôn trên diễn đàn, vì im lặng của số đông cũng là một dạng mất mát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự thống trị hoặc vị thế duy nhất của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự tôn sùng hoặc quyền lực tuyệt đối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, kinh tế hoặc xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường mang sắc thái quyền lực hoặc sự tôn kính.
  • Phù hợp với văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự duy nhất và tôn sùng của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "độc quyền" nhưng có sắc thái khác.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh hiểu lầm.
  • Đảm bảo ngữ cảnh sử dụng rõ ràng để tránh gây nhầm lẫn về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất độc tôn", "hoàn toàn độc tôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" để nhấn mạnh tính chất.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...