Tối cao
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cao nhất, cao hơn hết về ý nghĩa, tầm quan trọng
Ví dụ:
Quyền lợi của người dân phải được bảo đảm ở mức tối cao.
Nghĩa: Cao nhất, cao hơn hết về ý nghĩa, tầm quan trọng
1
Học sinh tiểu học
- Hiến pháp có vị trí tối cao trong hệ thống luật.
- Trong lớp, an toàn của học sinh luôn là ưu tiên tối cao.
- Ở nhà, lời dặn của bố mẹ được coi là nguyên tắc tối cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong đội bóng, kỷ luật được đặt ở vị trí tối cao để ai cũng tôn trọng luật chơi.
- Khi ôn thi, sức khỏe giữ vai trò tối cao vì không khỏe thì kiến thức cũng khó vào.
- Đối với nhóm tình nguyện, sự trung thực là giá trị tối cao định hướng mọi việc.
3
Người trưởng thành
- Quyền lợi của người dân phải được bảo đảm ở mức tối cao.
- Trong quản trị, minh bạch là chuẩn mực tối cao để giữ niềm tin.
- Ở mỗi người, lòng tự trọng thường là ranh giới tối cao cho mọi lựa chọn.
- Trong nghiên cứu khoa học, sự thật giữ địa vị tối cao, vượt lên trên thành kiến và lợi ích riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cao nhất, cao hơn hết về ý nghĩa, tầm quan trọng
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tối cao | Trang trọng, nhấn mạnh vị trí, quyền lực hoặc giá trị cao nhất, không thể vượt qua. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Quyền lợi của người dân phải được bảo đảm ở mức tối cao. |
| tối thượng | Trang trọng, nhấn mạnh sự tuyệt đối, không gì sánh bằng về quyền lực, vị trí, mục đích. Ví dụ: Quyền lực tối thượng của nhà vua. |
| vô thượng | Trang trọng, mang sắc thái triết học, tôn giáo, nhấn mạnh sự không gì vượt qua được, không gì sánh bằng về giá trị, đạo lý, cảnh giới. Ví dụ: Đạo lý vô thượng của Phật giáo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ cấp bậc, quyền lực hoặc tầm quan trọng cao nhất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ấn tượng mạnh về sự cao quý hoặc tối thượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản pháp lý, chính trị hoặc quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và uy nghiêm.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cao nhất về quyền lực hoặc tầm quan trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ chức vụ, quyền lực hoặc giá trị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ cao khác như "cao cấp" hoặc "tối thượng".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quyền lực tối cao", "tòa án tối cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".
