Tối hậu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cuối cùng, không còn có thể có gì khác nữa
Ví dụ:
Đây là quyết định tối hậu của hội đồng.
Nghĩa: Cuối cùng, không còn có thể có gì khác nữa
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo đưa ra hạn chót tối hậu cho bài vẽ.
- Đây là lời nhắc tối hậu trước khi lớp ra sân.
- Chuông reo là dấu hiệu tối hậu kết thúc giờ học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thông báo tối hậu của trường buộc chúng mình phải nộp hồ sơ trong hôm nay.
- Cậu ấy nhận cảnh cáo tối hậu từ huấn luyện viên rồi mới chịu tập nghiêm túc.
- Cuộc hẹn có thời điểm tối hậu, trễ là mất lượt.
3
Người trưởng thành
- Đây là quyết định tối hậu của hội đồng.
- Trong đàm phán, tối hậu thư đặt dấu chấm hết cho mọi vòng vo.
- Chúng ta ai cũng có một giới hạn tối hậu mà không muốn vượt qua.
- Tiếng gõ búa là tín hiệu tối hậu, phiên đấu giá khép lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ quyết định hoặc thông báo cuối cùng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo cảm giác trang trọng hoặc kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc pháp lý để chỉ giai đoạn hoặc quyết định cuối cùng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và quyết đoán.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác không thể thay đổi hoặc đảo ngược.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chất cuối cùng, không thể thay đổi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các quyết định, thông báo hoặc giai đoạn quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "cuối cùng" nhưng "tối hậu" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
- Đảm bảo hiểu rõ ý nghĩa để sử dụng chính xác trong các văn bản quan trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quyết định tối hậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".
