Vô thượng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có quyền lực nào ở trên nữa; tối cao.
Ví dụ: Chủ quyền quốc gia có vị thế vô thượng trong quan hệ đối ngoại.
Nghĩa: Không có quyền lực nào ở trên nữa; tối cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà vua được kính trọng như người lãnh đạo vô thượng của vương quốc.
  • Trong truyện, rồng vàng là sinh vật vô thượng cai quản muôn loài.
  • Người dân tin núi thiêng là nơi ở của vị thần vô thượng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sử sách, đế vương được xem là biểu tượng quyền lực vô thượng của triều đại.
  • Ở thế giới giả tưởng ấy, ngai bạc là dấu ấn của quyền lực vô thượng mà ai cũng thèm muốn.
  • Pháp luật được đặt ở vị trí vô thượng trong nhà nước pháp quyền, không ai đứng trên nó.
3
Người trưởng thành
  • Chủ quyền quốc gia có vị thế vô thượng trong quan hệ đối ngoại.
  • Trong tổ chức, nếu cá nhân được trao quyền vô thượng mà thiếu kiểm soát, tham quyền rất dễ nảy sinh.
  • Không có giá trị nào vô thượng hơn sinh mạng con người, dù lý do chính trị hay kinh tế.
  • Với kẻ độc tài, chiếc ghế quyền lực trở thành mục tiêu vô thượng, còn con người chỉ là phương tiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có quyền lực nào ở trên nữa; tối cao.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô thượng rất mạnh, trang trọng/văn chương, thường dùng tôn xưng, tôn giáo/triết học Ví dụ: Chủ quyền quốc gia có vị thế vô thượng trong quan hệ đối ngoại.
tối thượng mức độ rất mạnh, trang trọng; dùng trong chính trị/pháp lý và tôn giáo Ví dụ: Quyền lực tối thượng thuộc về nhân dân.
tối cao mức độ rất mạnh, trung tính–trang trọng; phổ biến trong hành chính/pháp lý Ví dụ: Tòa án Tối cao là cơ quan xét xử cao nhất.
thấp hèn mức độ mạnh, sắc thái miệt thị, khẩu ngữ–văn chương; đối lập về phẩm vị/quyền thế Ví dụ: Họ không vì lợi ích thấp hèn mà bán rẻ nguyên tắc.
tầm thường mức độ vừa, trung tính–khẩu ngữ; đối lập về giá trị/đẳng cấp Ví dụ: Đó chỉ là một vị trí tầm thường, không có quyền lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc tôn giáo để chỉ sự tối cao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, uy nghiêm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản triết học, tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, uy nghiêm.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tối cao, không có gì vượt qua.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "tối cao" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tối cao" nhưng "vô thượng" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quyền lực vô thượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, ví dụ: "quyền lực", "vị trí".