Siêu đẳng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(id.; thường dùng phụ sau d.). Thuộc vào loại đặc biệt, vượt ra ngoài bậc thường trong xếp loại.
Ví dụ:
Đầu bếp ấy có tay nghề siêu đẳng, món nào cũng đạt độ chuẩn mực hiếm có.
Nghĩa: (id.; thường dùng phụ sau d.). Thuộc vào loại đặc biệt, vượt ra ngoài bậc thường trong xếp loại.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An có trí nhớ siêu đẳng, đọc một lần là nhớ ngay.
- Chú chó nhà em đánh hơi siêu đẳng, tìm được bóng rơi dưới gầm giường.
- Cô giáo vẽ bảng siêu đẳng, chữ thẳng và đẹp rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội tuyển trường chơi phối hợp siêu đẳng, gần như không để mất bóng.
- Bạn lớp trưởng có kỹ năng tổ chức siêu đẳng, sự kiện nào cũng trơn tru.
- Cú bật nhảy của vận động viên ấy siêu đẳng, vượt hẳn tầm với thường thấy.
3
Người trưởng thành
- Đầu bếp ấy có tay nghề siêu đẳng, món nào cũng đạt độ chuẩn mực hiếm có.
- Tư duy phản biện siêu đẳng giúp anh nhìn xuyên qua lớp vỏ hào nhoáng của dữ kiện.
- Trong cơn khủng hoảng, khả năng giữ bình tĩnh siêu đẳng mới phân biệt người thủ lĩnh với số đông.
- Không phải may mắn, mà là kỷ luật siêu đẳng đã đưa cô vượt qua mọi ngưỡng giới hạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (id.; thường dùng phụ sau d.). Thuộc vào loại đặc biệt, vượt ra ngoài bậc thường trong xếp loại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| siêu đẳng | mạnh; khen ngợi; trang trọng/viết nhiều hơn khẩu ngữ Ví dụ: Đầu bếp ấy có tay nghề siêu đẳng, món nào cũng đạt độ chuẩn mực hiếm có. |
| siêu việt | mạnh; văn chương/trang trọng; sắc thái tôn vinh Ví dụ: Tài năng siêu việt của cô gây ấn tượng mạnh. |
| xuất chúng | mạnh; trang trọng; đánh giá cao vượt trội số đông Ví dụ: Anh ấy có năng lực xuất chúng trong lĩnh vực toán học. |
| xuất sắc | trung tính–mạnh; phổ thông; khen chất lượng vượt chuẩn cao Ví dụ: Bài luận xuất sắc của em được giải nhất. |
| tầm thường | trung tính; đánh giá thấp, phổ thông Ví dụ: Tác phẩm chỉ ở mức tầm thường. |
| xoàng | nhẹ; khẩu ngữ; kém, không có gì nổi bật Ví dụ: Món này nấu khá xoàng. |
| kém cỏi | mạnh; phê phán; năng lực thấp Ví dụ: Trình độ kém cỏi khiến anh bỏ lỡ cơ hội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tôn vinh hoặc đánh giá cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có tính chất phi thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn có thể dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội, đặc biệt của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "xuất sắc" hay "tuyệt vời"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất siêu đẳng", "quá siêu đẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hết sức" để tăng cường ý nghĩa.
