Dã dượi
Nghĩa & Ví dụ
(ph.). x. rã rượi.
Ví dụ:
Làm xong ca đêm, tôi dã dượi, chỉ muốn chìm vào giấc ngủ.
Nghĩa: (ph.). x. rã rượi.
1
Học sinh tiểu học
- Chơi nắng lâu, em về nhà dã dượi, chỉ muốn nằm nghỉ.
- Chạy mấy vòng sân, đôi chân tôi dã dượi.
- Bệnh vừa khỏi, bạn vẫn dã dượi, ăn ít và ngủ nhiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi lao động, cả lớp ngồi bệt xuống, ai cũng dã dượi vì mệt.
- Đi dưới mưa gió suốt buổi, người tôi dã dượi, áo quần bết chặt.
- Thức học tới khuya, sáng ra mắt dã dượi, đầu óc lừ đừ.
3
Người trưởng thành
- Làm xong ca đêm, tôi dã dượi, chỉ muốn chìm vào giấc ngủ.
- Có những ngày trở về, thân xác dã dượi mà lòng vẫn chưa chịu nghỉ.
- Tin nhắn đến muộn, niềm vui nhỏ kéo tôi dậy khỏi cảm giác dã dượi của buổi chiều.
- Sau trận ốm, bước chân dã dượi, tôi chậm rãi tập làm thân lại với nhịp sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự mệt mỏi, kiệt quệ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không phù hợp với văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mệt mỏi, kiệt sức trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường được dùng trong các câu miêu tả cảm xúc hoặc tình trạng cơ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "rã rượi" có nghĩa tương tự, cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong văn bản viết để giữ tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy dã dượi sau một ngày làm việc vất vả."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ hành động để miêu tả trạng thái, ví dụ: "cảm thấy dã dượi", "trông dã dượi".
