Rệu rã
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rệu đến mức như sắp rời ra từng mảnh, sắp tan rã (thường dùng với nghĩa bóng).
Ví dụ:
Làm xong ca, người tôi rệu rã, chỉ muốn nằm yên.
Nghĩa: Rệu đến mức như sắp rời ra từng mảnh, sắp tan rã (thường dùng với nghĩa bóng).
1
Học sinh tiểu học
- Sau buổi chạy dài, chân em thấy rệu rã, muốn ngồi phịch xuống ghế.
- Cây hoa bị nắng héo, lá trông rệu rã như sắp rụng.
- Cuối ngày, cả nhóm dọn lớp xong ai cũng rệu rã, chỉ muốn nghỉ một lát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ kiểm tra liên tiếp, đầu óc mình thấy rệu rã, chữ nghĩa cứ trôi tuột đi.
- Đội bóng thua trận, tinh thần rệu rã như sợi dây đàn chùng xuống.
- Cả lớp trực tuần, đến cuối buổi tay ai cũng rệu rã, cây chổi cầm mà như nặng thêm.
3
Người trưởng thành
- Làm xong ca, người tôi rệu rã, chỉ muốn nằm yên.
- Những cuộc họp kéo dài khiến ý chí rệu rã, lời nói cũng mất lực.
- Tình cảm không được vun vén, dần rệu rã như tường vôi lâu ngày bong tróc.
- Sau chuỗi ngày thức trắng, cơ thể rệu rã còn tâm trí thì lảo đảo như thuyền cạn gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rệu đến mức như sắp rời ra từng mảnh, sắp tan rã (thường dùng với nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa:
rã rời tơi tả
Từ trái nghĩa:
tỉnh táo sung sức vững chãi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rệu rã | Khẩu ngữ, sắc thái suy sụp/mệt mỏi, mức độ mạnh, hơi bi quan Ví dụ: Làm xong ca, người tôi rệu rã, chỉ muốn nằm yên. |
| rã rời | Trung tính, mức độ mạnh nhưng mềm hơn “rệu rã”, thường tả thân thể/tinh thần kiệt quệ Ví dụ: Sau trận ốm, người tôi rã rời. |
| tơi tả | Khẩu ngữ, mạnh, nhấn vào trạng thái bơ phờ/tan tác Ví dụ: Làm việc cả đêm khiến anh tơi tả. |
| tỉnh táo | Trung tính, mức độ rõ, thiên về tinh thần minh mẫn, đối lập trạng thái mệt lả/bủn rủn Ví dụ: Nghỉ ngơi xong, tôi thấy tỉnh táo hẳn. |
| sung sức | Khẩu ngữ, mạnh, tràn trề sức lực, đối lập kiệt quệ Ví dụ: Đội bóng trở lại sân với thể trạng sung sức. |
| vững chãi | Trang trọng/văn chương, nhấn vào chắc chắn, không tan rã (nghĩa bóng) Ví dụ: Niềm tin vững chãi giúp họ vượt bão tố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức của con người hoặc tình trạng xuống cấp của sự vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh miêu tả sinh động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự suy sụp, tan rã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt quệ hoặc sự suy sụp.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mệt mỏi, kiệt sức hoặc tình trạng xuống cấp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc tình trạng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình trạng rệu rã", "cơ thể rệu rã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật hoặc tình trạng, ví dụ: "tinh thần", "cơ thể".
