Hoả lực

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức mạnh gây sát thương và phá hoại của bom đạn, chất nổ, chất cháy dùng trong chiến đấu (nói khái quát).
Ví dụ: Trận địa không trụ nổi trước hoả lực quá mạnh của đối phương.
Nghĩa: Sức mạnh gây sát thương và phá hoại của bom đạn, chất nổ, chất cháy dùng trong chiến đấu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Phim nói về trận đánh có hoả lực rất mạnh từ phía bờ biển.
  • Chú bộ đội kể rằng kẻ địch có hoả lực dày đặc nên cả đội phải trú ẩn.
  • Trong bảo tàng, em thấy mô hình súng và pháo thể hiện hoả lực của quân đội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học lịch sử, cô giáo mô tả hoả lực áp đảo đã khiến quân ta phải rút về phòng tuyến sau.
  • Bộ phim tái hiện cảnh hoả lực phủ kín bầu trời, khiến mặt đất rung chuyển.
  • Nhà chiến lược phải phân tán đội hình để giảm thiểu thiệt hại trước hoả lực tập trung.
3
Người trưởng thành
  • Trận địa không trụ nổi trước hoả lực quá mạnh của đối phương.
  • Phóng sự ghi lại cảnh khu phố tan hoang sau hoả lực nặng nề, tiếng nổ còn váng vất trên tường gạch.
  • Trong bàn đồ chiến dịch, họ tính từng hướng tiến công để tránh lộ mình trước hoả lực chéo.
  • Nhân chứng kể, chỉ một khoảnh khắc chậm trễ là bị hoả lực quét sạch cả mũi tiến công.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức mạnh gây sát thương và phá hoại của bom đạn, chất nổ, chất cháy dùng trong chiến đấu (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
hoả lực sức bắn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoả lực Trang trọng, quân sự; trung tính về cảm xúc; mức độ mạnh. Ví dụ: Trận địa không trụ nổi trước hoả lực quá mạnh của đối phương.
hoả lực Chính tả hiện hành; quân sự, trang trọng; trung tính. Ví dụ: Tăng cường hỏa lực yểm trợ cho bộ binh.
sức bắn Quân sự, trung tính; mức độ khái quát tương đương. Ví dụ: Đơn vị này có sức bắn rất mạnh ở tầm trung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, quốc phòng hoặc các báo cáo liên quan đến xung đột vũ trang.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kịch tính trong các tác phẩm về chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, huấn luyện chiến đấu và phân tích chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, uy lực và thường mang tính trang trọng.
  • Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả sức mạnh quân sự hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến chiến đấu.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sức mạnh khác như "hỏa lực" và "sức mạnh quân sự".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoả lực mạnh", "hoả lực của quân đội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mạnh, yếu), động từ (tăng cường, giảm), và lượng từ (nhiều, ít).