Chất nổ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất có khả năng gây nên một phản ứng hoá học nhanh, mạnh, toả ra nhiều nhiệt và ánh sáng, đồng thời sinh ra khí và kèm theo tiếng nổ, thường dùng làm mìn, đạn dược.
Ví dụ:
Chất nổ được quản lý chặt chẽ vì có nguy cơ gây hại lớn.
Nghĩa: Chất có khả năng gây nên một phản ứng hoá học nhanh, mạnh, toả ra nhiều nhiệt và ánh sáng, đồng thời sinh ra khí và kèm theo tiếng nổ, thường dùng làm mìn, đạn dược.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn chúng em không được chạm vào chất nổ vì rất nguy hiểm.
- Chú công an nói chất nổ có thể làm nổ lớn nếu bị kích hoạt.
- Trong bảo tàng, họ trưng bày mô hình mìn để cảnh báo về chất nổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chất nổ giải phóng năng lượng rất nhanh, tạo ra ánh chớp và tiếng nổ lớn.
- Trong giờ khoa học, thầy nhấn mạnh rằng chất nổ không phải đồ chơi và phải được cất giữ an toàn.
- Phim hành động thường có cảnh dùng chất nổ, nhưng ngoài đời đó là thứ cần kiểm soát nghiêm ngặt.
3
Người trưởng thành
- Chất nổ được quản lý chặt chẽ vì có nguy cơ gây hại lớn.
- Trong xây dựng, chất nổ được dùng có kế hoạch để phá đá, nhưng chỉ sau khi tính toán kỹ lưỡng.
- Một lượng nhỏ chất nổ cũng có thể tạo ra áp suất khủng khiếp nếu bị kích nổ trong không gian hẹp.
- Việc vận chuyển chất nổ đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt và sự tỉnh táo của tất cả những người liên quan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất có khả năng gây nên một phản ứng hoá học nhanh, mạnh, toả ra nhiều nhiệt và ánh sáng, đồng thời sinh ra khí và kèm theo tiếng nổ, thường dùng làm mìn, đạn dược.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chất nổ | Trung tính, mang tính kỹ thuật, khoa học, thường dùng trong các văn bản chuyên ngành hoặc tin tức. Ví dụ: Chất nổ được quản lý chặt chẽ vì có nguy cơ gây hại lớn. |
| thuốc nổ | Trung tính, mang tính kỹ thuật, phổ biến trong đời sống và quân sự. Ví dụ: Kẻ khủng bố đã sử dụng thuốc nổ để gây án. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện liên quan đến an ninh hoặc tai nạn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo khoa học, bài viết về an ninh, quân sự hoặc các sự kiện liên quan đến tai nạn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả các cảnh chiến tranh hoặc tai nạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, quân sự, và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng và cảnh báo.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc thảo luận về các vấn đề liên quan đến an ninh, quân sự, hoặc hóa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc không liên quan đến chủ đề an ninh.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp với nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật liệu nổ khác như "mìn" hoặc "bom".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc hoảng sợ không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chất nổ mạnh", "các chất nổ nguy hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ mức độ (mạnh, nguy hiểm), động từ chỉ hành động (sử dụng, phát nổ).
