Thuốc súng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hỗn hợp các thuốc nổ ở dạng rắn, mịn, thường dùng trong đạn súng và vào việc nổ mìn phá đá.
Ví dụ: Thuốc súng là thành phần nổ trong đạn và mìn.
Nghĩa: Hỗn hợp các thuốc nổ ở dạng rắn, mịn, thường dùng trong đạn súng và vào việc nổ mìn phá đá.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bộ đội nói trong viên đạn có thuốc súng.
  • Bố dặn không được nghịch thứ có thuốc súng vì rất nguy hiểm.
  • Trong truyện tranh, khi phá đá, người ta dùng mìn có thuốc súng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ khoa học, thầy giải thích thuốc súng cháy rất nhanh và tạo ra vụ nổ.
  • Nghe tiếng nổ lớn, em đoán đó là mìn có thuốc súng dùng để phá đá ngoài công trường.
  • Phim cổ trang hay có cảnh thợ rèn nhồi thuốc súng vào nòng để bắn.
3
Người trưởng thành
  • Thuốc súng là thành phần nổ trong đạn và mìn.
  • Tiếng nổ giòn báo hiệu mồi lửa đã chạm vào thuốc súng trong buồng đạn.
  • Ở mỏ đá, họ tính toán kỹ lượng thuốc súng để tách vỉa mà không làm sạt lở.
  • Mùi khét của thuốc súng còn vương trên thao trường sau buổi bắn đạn thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hỗn hợp các thuốc nổ ở dạng rắn, mịn, thường dùng trong đạn súng và vào việc nổ mìn phá đá.
Từ đồng nghĩa:
thuốc nổ hoả dược
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuốc súng thuật ngữ kỹ thuật; trung tính; phổ thông Ví dụ: Thuốc súng là thành phần nổ trong đạn và mìn.
thuốc nổ trung tính; phạm vi rộng hơn nhưng thay thế được trong đa số ngữ cảnh thông dụng Ví dụ: Cấm vận chuyển thuốc nổ/thuốc súng trên máy bay.
hoả dược trang trọng, sách vở; tương đương nghĩa Ví dụ: Sự ra đời của hỏa dược làm thay đổi chiến tranh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc công nghệ vũ khí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ hoặc biểu tượng cho sự bùng nổ, thay đổi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về hóa học, quân sự và công nghiệp khai thác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến vũ khí, quân sự hoặc khai thác mỏ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến tính chất nổ.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các từ cụ thể hơn trong ngữ cảnh chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại thuốc nổ khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "thuốc nổ" ở chỗ "thuốc súng" thường chỉ loại thuốc nổ dùng trong súng và mìn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một loại thuốc súng", "thuốc súng đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (sử dụng, chế tạo), và lượng từ (một ít, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới