Sát thương
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giết chết hoặc làm bị thương trong chiến đấu.
Ví dụ:
Cuộc đụng độ đã sát thương nhiều người ở khu vực biên giới.
Nghĩa: Giết chết hoặc làm bị thương trong chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
- Trận giả trong giờ thể dục chỉ là trò chơi, không ai bị sát thương cả.
- Trong truyện, người lính tránh mũi tên để không bị sát thương.
- Quân cứu hộ đưa người bị sát thương ra khỏi bãi chiến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ chỉ huy dặn lính bắn cảnh cáo để ngăn xung đột, tránh sát thương dân thường.
- Nhân vật chính dùng khiên che đồng đội, giảm sát thương trong cuộc truy kích.
- Tin tức nói giao tranh ngắn nhưng vẫn sát thương vài binh sĩ ở tiền tuyến.
3
Người trưởng thành
- Cuộc đụng độ đã sát thương nhiều người ở khu vực biên giới.
- Chỉ một quyết định nóng vội cũng có thể sát thương đồng đội, không chỉ kẻ địch.
- Hỏa lực rải thảm nhằm sát thương sinh lực đối phương, mở đường cho bộ binh.
- Trong hồi ký, anh thừa nhận mình chưa bao giờ quen với việc sát thương ai, dù chiến trường buộc anh làm thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giết chết hoặc làm bị thương trong chiến đấu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sát thương | Trang trọng–quân sự, trung tính–lạnh, mức độ mạnh Ví dụ: Cuộc đụng độ đã sát thương nhiều người ở khu vực biên giới. |
| tiêu diệt | Mạnh, quân sự; nhấn vào loại bỏ hoàn toàn sinh lực địch Ví dụ: Pháo binh tiêu diệt hỏa điểm đối phương. |
| cứu chữa | Trung tính, dân sự–y tế; đối lập mục tiêu gây hại bằng hành động cứu, trị thương Ví dụ: Lực lượng quân y kịp thời cứu chữa thương binh. |
| bảo toàn | Trang trọng, quân sự; nhấn giữ nguyên sinh lực, không để tổn thất Ví dụ: Rút quân an toàn để bảo toàn lực lượng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, an ninh hoặc các báo cáo liên quan đến xung đột.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ trong các tác phẩm về chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, an ninh và các ngành liên quan đến vũ khí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng và bạo lực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hành động gây tổn hại trong bối cảnh chiến đấu hoặc xung đột.
- Tránh dùng trong các tình huống đời thường hoặc không liên quan đến bạo lực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả mức độ hoặc phương thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bạo lực khác như "tấn công" hoặc "hủy diệt".
- Khác biệt với "tổn thương" ở chỗ "sát thương" thường chỉ hành động có chủ đích và mức độ nghiêm trọng hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động gây tổn thương hoặc giết chết.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gây sát thương", "bị sát thương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (ví dụ: "kẻ thù", "đối phương") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: "nặng nề", "nhẹ").
