Lâu bền

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lâu dài và bền vững.
Ví dụ: Vật liệu tốt thì công trình mới lâu bền.
Nghĩa: Lâu dài và bền vững.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây cầu này được xây chắc, nên rất lâu bền.
  • Bạn Lan giữ quyển sách cẩn thận, nên bìa vẫn lâu bền.
  • Tình bạn của chúng em đơn giản mà lâu bền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc ba lô vải dày, khâu kỹ nên dùng lâu bền suốt nhiều năm học.
  • Thói quen đọc sách mỗi ngày tạo nền tảng tri thức lâu bền.
  • Sự tin cậy giữa bạn bè được vun đắp từng chút, mới lâu bền.
3
Người trưởng thành
  • Vật liệu tốt thì công trình mới lâu bền.
  • Doanh nghiệp muốn lâu bền phải trung thực với khách hàng.
  • Tình yêu lâu bền cần sự kiên nhẫn hơn là lời hứa hoa mỹ.
  • Giá trị văn hóa chỉ lâu bền khi được sống trong đời sống mỗi ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lâu dài và bền vững.
Từ đồng nghĩa:
vững bền bền lâu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lâu bền Diễn tả trạng thái kéo dài theo thời gian và có tính ổn định, vững chắc; thường mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Vật liệu tốt thì công trình mới lâu bền.
vững bền Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự ổn định và kiên cố. Ví dụ: Tình hữu nghị giữa hai nước ngày càng vững bền.
bền lâu Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự kéo dài về thời gian. Ví dụ: Một tình yêu bền lâu cần sự vun đắp từ cả hai phía.
ngắn ngủi Trung tính, chỉ thời gian tồn tại rất ít, không kéo dài. Ví dụ: Cuộc đời ngắn ngủi của loài bướm.
tạm thời Trung tính, chỉ trạng thái không kéo dài, có thể thay đổi hoặc chấm dứt. Ví dụ: Đây chỉ là giải pháp tạm thời, không thể lâu bền.
mong manh Trung tính, thường mang sắc thái yếu ớt, dễ bị tổn thương, không có tính bền vững. Ví dụ: Hạnh phúc mong manh như sương khói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả mối quan hệ hoặc vật dụng có độ bền cao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả tính ổn định và bền vững của các chính sách, kế hoạch hoặc công trình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự trường tồn, vĩnh cửu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật để chỉ độ bền của vật liệu hoặc sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ổn định, đáng tin cậy.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính bền vững và lâu dài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự thay đổi nhanh chóng hoặc tạm thời.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể hoặc khái niệm trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bền lâu", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng để mô tả những thứ có tính chất tạm thời hoặc dễ thay đổi.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc độ bền cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lâu bền", "không lâu bền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ (tình yêu, mối quan hệ).