Gia cố

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho vững chắc thêm (nói về các công trình xây dựng).
Ví dụ: Chúng tôi phải gia cố trần nhà trước khi lắp đèn nặng.
Nghĩa: Làm cho vững chắc thêm (nói về các công trình xây dựng).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ đang gia cố bức tường để nó không bị nứt.
  • Bố gia cố hàng rào trước sân cho khỏi đổ khi gió mạnh.
  • Cô chú công nhân gia cố cây cầu nhỏ ở làng để mọi người đi an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội thi công gia cố nền móng để ngôi nhà đứng vững qua mùa mưa bão.
  • Người ta gia cố mái trường bằng xà thép để tránh tốc mái khi gió lớn.
  • Sau cơn lũ, địa phương khẩn trương gia cố bờ kè để bảo vệ đường ven sông.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi phải gia cố trần nhà trước khi lắp đèn nặng.
  • Họ quyết định gia cố móng cũ bằng cọc khoan nhồi để chịu thêm tải.
  • Nhà thầu liên tục gia cố mố cầu vì dòng chảy làm xói chân kết cấu.
  • Trước mùa bão, ban quản lý tòa nhà cho gia cố kính mặt dựng để hạn chế rung lắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho vững chắc thêm (nói về các công trình xây dựng).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gia cố Trung tính, chuyên ngành xây dựng, mang tính kỹ thuật. Ví dụ: Chúng tôi phải gia cố trần nhà trước khi lắp đèn nặng.
củng cố Trung tính, trang trọng, phổ biến, dùng cho cả vật chất và tinh thần. Ví dụ: Cần củng cố nền móng trước mùa mưa bão.
gia cường Trung tính, chuyên ngành kỹ thuật, trang trọng, thường dùng trong xây dựng. Ví dụ: Họ đã gia cường kết cấu thép của cầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật, tài liệu xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành xây dựng và kỹ thuật công trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn và kỹ thuật cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc làm cho công trình xây dựng vững chắc hơn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ công trình như "cầu", "đường", "nhà".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "củng cố" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gia cố cầu", "gia cố nền móng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công trình hoặc bộ phận cần gia cố, ví dụ: "cầu", "nền móng".