Ngược lại
Nghĩa & Ví dụ
(dùng ở đầu câu, đầu phân câu, hoặc ở cuối câu). Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra (hoặc hàm ý muốn nói) có nội dung trái lại, hoặc có quan hệ đảo ngược với điều vừa nói đến.
Ví dụ:
Tôi muốn nghỉ cuối tuần; ngược lại, công việc lại dồn đến.
Nghĩa: (dùng ở đầu câu, đầu phân câu, hoặc ở cuối câu). Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra (hoặc hàm ý muốn nói) có nội dung trái lại, hoặc có quan hệ đảo ngược với điều vừa nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan thích vẽ. Ngược lại, mình thích đá bóng.
- Trời mát nên em muốn ra sân; ngược lại, bé Na chỉ muốn ở trong nhà.
- Bạn ấy cao và chạy nhanh; ngược lại, tớ thấp nhưng bơi giỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nam học giỏi môn Toán; ngược lại, cậu khá chật vật với Văn.
- Cậu thích ồn ào của thành phố; ngược lại, tớ tìm bình yên ở ngoại ô.
- Nhóm bạn chọn mạo hiểm; ngược lại, mình chọn cách chắc chắn hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi muốn nghỉ cuối tuần; ngược lại, công việc lại dồn đến.
- Anh nói đã quên, ngược lại, từng chi tiết vẫn hiện lên rất rõ trong mắt anh.
- Cô ấy tin vào thay đổi chậm rãi; ngược lại, tôi chọn cú nhảy dứt khoát khi cơ hội tới.
- Nhiều người xem thất bại là dấu chấm hết; ngược lại, tôi coi đó là bản nháp đầu tiên của thành công.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng ở đầu câu, đầu phân câu, hoặc ở cuối câu). Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra (hoặc hàm ý muốn nói) có nội dung trái lại, hoặc có quan hệ đảo ngược với điều vừa nói đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngược lại | trung tính, văn viết và nói; dùng để chuyển hướng lập luận/đối chiếu rõ rệt Ví dụ: Tôi muốn nghỉ cuối tuần; ngược lại, công việc lại dồn đến. |
| trái lại | trung tính, văn viết trang trọng nhẹ; mức độ đối lập tương đương Ví dụ: Anh ấy thích mặn; trái lại, cô ấy chỉ ăn nhạt. |
| ngược xuôi | (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự đối lập trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra sự đối lập hoặc mâu thuẫn trong lập luận hoặc thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự tương phản trong mô tả hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đối lập hoặc mâu thuẫn một cách rõ ràng.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc đối lập giữa hai ý.
- Tránh dùng khi không có sự đối lập rõ ràng để tránh gây hiểu nhầm.
- Thường đứng ở đầu câu hoặc phân câu để tạo sự chú ý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đối lập khác như "trái lại".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
- Đảm bảo rằng ý trước và sau "ngược lại" thực sự có sự đối lập.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để nối hai mệnh đề hoặc câu có nội dung đối lập.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu, đầu phân câu hoặc cuối câu để tạo sự đối lập; có thể làm trung tâm của cụm từ liên từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề hoặc câu hoàn chỉnh, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.
