Cồng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây rừng to cùng họ với bứa, gỗ thường dùng làm nhà, đóng thuyền, v.v.
Ví dụ:
Cây cồng là loài gỗ lớn, bền, hợp để dựng nhà.
2.
danh từ
Nhạc khí gõ không định âm, bằng hợp kim đồng, hình dáng giống như cái chiêng nhưng không có núm, dùng để phát hiệu lệnh.
Ví dụ:
Cồng là nhạc khí dùng để phát lệnh trong nhiều nghi thức.
Nghĩa 1: Cây rừng to cùng họ với bứa, gỗ thường dùng làm nhà, đóng thuyền, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ mộc chỉ cho em thân cây cồng có vỏ xám, gỗ chắc.
- Chú kiểm lâm nói rừng này có nhiều cây cồng cao thẳng.
- Người dân chặt cây cồng già để làm cột nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cây cồng mọc ở rừng sâu, thân lớn và thẳng, cho gỗ chịu mưa nắng tốt.
- Trong bài địa lí, thầy nhắc đến cây cồng như một loài gỗ quý dùng dựng nhà sàn.
- Thuyền gỗ đóng bằng cây cồng thường bền khi đi sông mạnh nước.
3
Người trưởng thành
- Cây cồng là loài gỗ lớn, bền, hợp để dựng nhà.
- Những cột cái bằng gỗ cồng đứng vững qua bao mùa bão, nghe như lưu giữ hơi rừng.
- Người thợ già sờ lên vân gỗ cồng, bảo đó là ký ức của đất và mưa.
- Giữa chợ gỗ, tấm ván cồng dày, nặng, khiến ai cũng cân nhắc trước khi ra giá.
Nghĩa 2: Nhạc khí gõ không định âm, bằng hợp kim đồng, hình dáng giống như cái chiêng nhưng không có núm, dùng để phát hiệu lệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bộ đội gõ cồng để báo tập hợp.
- Tiếng cồng vang lên gọi mọi người vào hội làng.
- Cô hướng dẫn viên đánh một hồi cồng ngắn làm hiệu lệnh bắt đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi lễ hội mở màn, tiếng cồng ngân dài, báo hiệu đoàn rước khởi hành.
- Trên sân trường, bảo vệ gõ cồng thay chuông, cả lớp nhanh chóng xếp hàng.
- Trong đội nghi thức, bạn trống bạn cồng phối hợp nhịp nhàng để ra hiệu lệnh.
3
Người trưởng thành
- Cồng là nhạc khí dùng để phát lệnh trong nhiều nghi thức.
- Một tiếng cồng dứt khoát đủ gom người từ bốn phía về tâm điểm sân đình.
- Giữa ồn ào, hồi cồng ngắn như đường gạch dưới, chấm dứt mọi lộn xộn.
- Khi đêm xuống, tiếng cồng hiệu lệnh khép lại phiên chợ vùng cao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về âm nhạc dân gian hoặc tài liệu về thực vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh âm thanh trong thơ ca hoặc văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành lâm nghiệp và âm nhạc dân gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "cồng" có sắc thái trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
- Thường được dùng trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các loại cây gỗ hoặc nhạc cụ truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc âm nhạc.
- "Cồng" có thể bị nhầm lẫn với "chiêng" nếu không chú ý đến đặc điểm không có núm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chiêng" do hình dáng tương tự.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
- Trong âm nhạc, "cồng" thường đi kèm với "chiêng" để tạo thành bộ nhạc cụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái cồng", "một chiếc cồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cồng lớn"), động từ ("đánh cồng"), và lượng từ ("một cái cồng").
