Mõ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhạc khí gõ làm bằng tre, gỗ, lòng rỗng, dùng để điểm nhịp, đệm nhịp hay để báo hiệu, phát hiệu lệnh.
Ví dụ:
Anh thủ từ gõ mõ, tín đồ theo nhịp mà tụng.
2.
danh từ
Người cùng đinh chuyên đánh mõ rao việc làng thời trước (hàm ý coi khinh).
Ví dụ:
Thời trước, mõ là người rao việc làng, địa vị thấp kém trong trật tự cũ.
Nghĩa 1: Nhạc khí gõ làm bằng tre, gỗ, lòng rỗng, dùng để điểm nhịp, đệm nhịp hay để báo hiệu, phát hiệu lệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy gõ mõ cho cả lớp hát đều nhau.
- Bà ngoại gõ mõ báo mọi người vào mâm cơm.
- Tiếng mõ vang lên, cả đội thiếu nhi bắt đầu múa vòng tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng mõ chùa đều đặn, giữ nhịp cho lời tụng vang trong sân vắng.
- Trưởng làng cầm mõ, gõ ba tiếng dứt khoát để gọi dân họp.
- Trong đội trống, bạn Minh dùng mõ làm điểm rơi để cả nhóm không lệch nhịp.
3
Người trưởng thành
- Anh thủ từ gõ mõ, tín đồ theo nhịp mà tụng.
- Tiếng mõ như chiếc kim khâu lại sự tán loạn của đám đông, gom người về một nhịp chung.
- Thuyền ra khơi, tiếng mõ hiệu lệnh vọng qua mặt nước, ngư dân đồng loạt kéo lưới.
- Giữa phố ồn, một tiếng mõ khẽ vang cũng đủ nhắc lòng chậm lại.
Nghĩa 2: Người cùng đinh chuyên đánh mõ rao việc làng thời trước (hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa trong làng có người đi đánh mõ rao tin cho mọi người biết.
- Mẹ kể hồi trước, mõ đi vòng quanh làng báo có cuộc họp.
- Truyện cổ có nói đến ông mõ làm việc theo lệnh lý trưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong xã hội cũ, kẻ bị gọi là mõ thường làm việc nặng mà không được tôn trọng.
- Nhân vật ông mõ trong truyện là hình ảnh của người ở đáy xã hội thời phong kiến.
- Nghe tiếng rao của mõ, dân làng biết có lệnh tập trung ngoài đình.
3
Người trưởng thành
- Thời trước, mõ là người rao việc làng, địa vị thấp kém trong trật tự cũ.
- Cái nhìn khinh miệt dành cho mõ phản chiếu định kiến giai tầng kéo dài nhiều thế hệ.
- Ông kể đời cha mình từng làm mõ, đi hết ngõ này sang ngõ khác, mưa gió cũng không dừng.
- Nhắc đến mõ trong chuyện làng, ta hiểu thêm cách quyền lực vận hành từ đình làng xuống từng mái nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc âm nhạc truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh âm thanh trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật biểu diễn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về nhạc cụ truyền thống hoặc lịch sử văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái trang trọng khi nói về nhạc cụ truyền thống.
- Hàm ý coi khinh khi dùng để chỉ người cùng đinh thời trước.
- Thường thuộc văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về nhạc cụ truyền thống hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
- Tránh dùng từ này để chỉ người trong ngữ cảnh hiện đại vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại mõ (ví dụ: mõ tre, mõ gỗ).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa nhạc cụ và nghĩa chỉ người.
- Khác biệt với "trống" ở chỗ mõ thường nhỏ hơn và có âm thanh đặc trưng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái mõ", "một cái mõ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ kích thước hoặc chất liệu (như "lớn", "gỗ").
