Tiết tấu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhịp điệu của âm nhạc.
Ví dụ:
Ban nhạc giữ tiết tấu ổn định nên người nghe rất dễ hòa vào.
Nghĩa: Nhịp điệu của âm nhạc.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn gõ trống theo đúng tiết tấu của bài hát.
- Cô giáo vỗ tay giữ tiết tấu để cả lớp hát đều.
- Em nghe tiếng đàn vang lên có tiết tấu nhanh rồi chậm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiết tấu bản nhạc dồn dập khiến chúng mình muốn nhún chân theo.
- Bạn ấy thay đổi tiết tấu đoạn điệp khúc để bài hát nghe thú vị hơn.
- Chỉ cần lạc tiết tấu một nhịp, cả đội trống trường sẽ rối ngay.
3
Người trưởng thành
- Ban nhạc giữ tiết tấu ổn định nên người nghe rất dễ hòa vào.
- DJ nâng tiết tấu từng chút, kéo cả khán phòng đứng dậy.
- Nhạc bolero có tiết tấu chậm, tạo cảm giác bồng bềnh và lắng đọng.
- Chỉ một cú ngắt đúng chỗ, tiết tấu bỗng mở ra khoảng thở cho giai điệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhịp điệu của âm nhạc.
Từ đồng nghĩa:
nhịp điệu nhịp
Từ trái nghĩa:
vô nhịp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiết tấu | trung tính, chuyên biệt âm nhạc, trang trọng–trung tính Ví dụ: Ban nhạc giữ tiết tấu ổn định nên người nghe rất dễ hòa vào. |
| nhịp điệu | trung tính, phổ thông, dùng rộng hơn cả ngoài âm nhạc; trong ngữ cảnh âm nhạc thường thay thế được Ví dụ: Bài này có nhịp điệu sôi động. |
| nhịp | trung tính, kỹ thuật/khẩu ngữ; trong văn cảnh âm nhạc thường rút gọn thay thế Ví dụ: Nhịp của ca khúc này rất nhanh. |
| vô nhịp | trung tính, chuyên biệt âm nhạc; chỉ trạng thái không có nhịp điệu Ví dụ: Đoạn nhạc vô nhịp tạo cảm giác bồng bềnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc hoặc nghệ thuật biểu diễn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhịp điệu trong các tác phẩm âm nhạc hoặc thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn và nghiên cứu âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên nghiệp và hiểu biết về âm nhạc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về nhịp điệu trong âm nhạc hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc hoặc nghệ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ âm nhạc khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhịp điệu" nhưng "tiết tấu" thường mang tính chuyên môn hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiết tấu nhanh", "tiết tấu của bài hát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nhanh, chậm), động từ (có, giữ), hoặc cụm giới từ (của bài hát).
