Trường độ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Độ dài (thường nói về âm thanh).
Ví dụ:
Bản thu này thiếu ổn định về trường độ ở phần điệp khúc.
Nghĩa: Độ dài (thường nói về âm thanh).
1
Học sinh tiểu học
- Cô gõ một tiếng dài để chúng em nghe rõ trường độ.
- Bài hát này có trường độ nốt cuối kéo rất lâu.
- Bạn Minh vỗ tay ngắn, còn mình vỗ tay dài hơn về trường độ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy yêu cầu nhóm giữ trường độ đều để nhịp không bị chao đảo.
- Bạn ấy ngân câu cuối quá lâu, làm trường độ lệch so với bản gốc.
- Khi rap, kiểm soát trường độ từng âm giúp lời khớp nhịp trống.
3
Người trưởng thành
- Bản thu này thiếu ổn định về trường độ ở phần điệp khúc.
- Giữa không gian yên tĩnh, tiếng chuông vang lên với trường độ đủ để dư âm chạm tới lòng người.
- Nghệ sĩ chọn trường độ ngắn ở câu dạo, để khoảng lặng tự kể phần còn lại.
- Khi mệt, ta dễ kéo dài trường độ câu nói, như thể thời gian cũng chùng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Độ dài (thường nói về âm thanh).
Từ đồng nghĩa:
độ dài thời lượng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trường độ | Thuật ngữ chuyên ngành, trang trọng, dùng trong lĩnh vực âm nhạc, ngôn ngữ học. Ví dụ: Bản thu này thiếu ổn định về trường độ ở phần điệp khúc. |
| độ dài | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh, bao quát hơn. Ví dụ: Xác định độ dài của đoạn văn này. |
| thời lượng | Trung tính, phổ biến, dùng cho khoảng thời gian của sự kiện, chương trình, âm thanh. Ví dụ: Thời lượng của bản nhạc này là ba phút. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu âm nhạc, ngôn ngữ học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để mô tả độ dài của âm thanh trong tác phẩm âm nhạc hoặc thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc, ngôn ngữ học và các ngành liên quan đến âm thanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả độ dài của âm thanh trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ lớn hoặc cường độ âm thanh.
- Khác biệt với "cường độ" ở chỗ chỉ tập trung vào độ dài, không phải độ mạnh.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trường độ âm thanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác như "âm thanh", "bài hát".
