Thời lượng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lượng thời gian dành cho một việc nhất định nào đó.
Ví dụ: Cuộc họp có thời lượng một giờ, mọi người nắm được việc chính.
Nghĩa: Lượng thời gian dành cho một việc nhất định nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Thời lượng tiết Toán hôm nay vừa đủ để cô giảng và chúng em làm bài.
  • Phim hoạt hình có thời lượng ngắn nên em xem xong trước giờ đi ngủ.
  • Cô giáo tăng thời lượng đọc sách mỗi ngày để lớp quen thói quen tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy điều chỉnh thời lượng bài thuyết trình để ai cũng có cơ hội nói.
  • Thời lượng luyện tập trước giải bóng rổ được kéo dài, nên đội bền sức hơn.
  • Video học trực tuyến có thời lượng hợp lý, đủ sâu mà không bị dài dòng.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp có thời lượng một giờ, mọi người nắm được việc chính.
  • Tôi học cách tôn trọng thời lượng của từng cuộc trò chuyện, để không lấn át người khác.
  • Podcast rút gọn thời lượng, bù lại nội dung sắc hơn và không lãng phí sự tập trung.
  • Trong lịch kín đặc, phân bổ thời lượng cho nghỉ ngơi cũng là một dạng kỷ luật với bản thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lượng thời gian dành cho một việc nhất định nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thời lượng trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong hành chính, truyền thông, giáo dục; sắc thái đo lường, khách quan Ví dụ: Cuộc họp có thời lượng một giờ, mọi người nắm được việc chính.
thời gian trung tính, phổ thông; bao quát, có thể thay khi nói tổng thời gian một việc Ví dụ: Thời gian của bộ phim là 120 phút.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời gian cần thiết cho các hoạt động hàng ngày như học tập, làm việc, giải trí.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu, bài viết phân tích khi cần xác định thời gian cho các hoạt động hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như giáo dục, truyền thông, sản xuất để chỉ thời gian cần thiết cho một quy trình hoặc chương trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, không mang cảm xúc cá nhân.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định hoặc thảo luận về thời gian cụ thể cho một hoạt động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự linh hoạt hoặc không xác định rõ ràng về thời gian.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thời gian" nhưng "thời lượng" nhấn mạnh vào lượng thời gian cần thiết hoặc đã sử dụng.
  • Người học cần chú ý không dùng "thời lượng" khi không có ý định xác định cụ thể lượng thời gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thời lượng học', 'thời lượng phát sóng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, lượng từ như 'nhiều', 'ít', 'tăng', 'giảm'.
thời gian độ dài thời hạn khoảng khắc phút giờ ngày tuần tháng năm