Thời hạn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng thời gian quy định để làm một công việc nào đó.
Ví dụ:
Cần nộp hồ sơ trong thời hạn quy định.
Nghĩa: Khoảng thời gian quy định để làm một công việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Con phải nộp bài đúng thời hạn cô giao.
- Cuốn sách này mượn có thời hạn, hết hạn thì mang trả thư viện.
- Chiếc vé chỉ dùng trong thời hạn ghi trên vé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm mình hoàn thành dự án trước thời hạn nên được khen.
- Hợp đồng có thời hạn rõ ràng, quá thời hạn thì không còn hiệu lực.
- Cậu nhớ gia hạn thẻ học sinh trước thời hạn để khỏi bị gián đoạn.
3
Người trưởng thành
- Cần nộp hồ sơ trong thời hạn quy định.
- Thương vụ chỉ hấp dẫn khi còn thời hạn ưu đãi, qua mất là cơ hội khép lại.
- Điều làm mình sốt ruột không phải công việc, mà là thời hạn đang rút ngắn từng ngày.
- Giữa chất lượng và thời hạn, đôi khi ta phải chọn một thứ để bảo toàn phần còn lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng thời gian quy định để làm một công việc nào đó.
Từ đồng nghĩa:
kỳ hạn hạn chót deadline
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thời hạn | trung tính, hành chính–pháp lí, không cảm xúc Ví dụ: Cần nộp hồ sơ trong thời hạn quy định. |
| kỳ hạn | trang trọng, tài chính–hành chính; mức độ tương đương Ví dụ: Kỳ hạn nộp hồ sơ là ngày 31-12. |
| hạn chót | khẩu ngữ–báo chí, sắc thái dứt khoát; hơi mạnh hơn Ví dụ: Hạn chót nộp bài là thứ Sáu. |
| deadline | vay mượn Anh; khẩu ngữ–văn phòng; sắc thái thời thượng Ví dụ: Deadline giao báo cáo là 5 giờ chiều. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời gian cần hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản quy định, hợp đồng, thông báo về thời gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kỹ thuật, hợp đồng, và quy trình công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, đặc biệt trong các tình huống cần sự rõ ràng về thời gian.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định rõ ràng thời gian hoàn thành công việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác về thời gian.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hạn chót"; "thời hạn" thường chỉ khoảng thời gian, còn "hạn chót" chỉ thời điểm cuối cùng.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thời gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thời hạn nộp bài', 'thời hạn hợp đồng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như 'có', 'đạt', 'kéo dài') và tính từ (như 'ngắn', 'dài').
