Âm điệu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiệu quả của chuỗi âm thanh có độ cao khác nhau gây được một ấn tượng, một cảm giác nào đó.
Ví dụ:
Âm điệu của tiếng chuông chùa mang lại sự tĩnh lặng cho tâm hồn.
Nghĩa: Hiệu quả của chuỗi âm thanh có độ cao khác nhau gây được một ấn tượng, một cảm giác nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo hát có âm điệu rất hay.
- Bài hát này có âm điệu vui tươi.
- Tiếng chim hót có âm điệu líu lo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm điệu trầm bổng của bản nhạc đã chạm đến trái tim người nghe.
- Giọng đọc thơ của anh ấy có âm điệu truyền cảm, khiến bài thơ thêm sâu sắc.
- Dù không hiểu lời, nhưng âm điệu của bài hát dân ca vẫn gợi lên cảm giác bình yên.
3
Người trưởng thành
- Âm điệu của tiếng chuông chùa mang lại sự tĩnh lặng cho tâm hồn.
- Trong cuộc sống, đôi khi chính âm điệu của lời nói mới quan trọng hơn bản thân câu chữ.
- Mỗi vùng đất đều có âm điệu riêng, từ tiếng gió reo đến giọng nói của con người.
- Người nghệ sĩ tài ba có thể biến những nốt nhạc đơn lẻ thành một âm điệu lay động lòng người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về âm nhạc, ngôn ngữ học hoặc phân tích văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả tác phẩm âm nhạc, thơ ca hoặc giọng điệu của một tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong âm nhạc, ngôn ngữ học và các ngành liên quan đến âm thanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh tế, nhấn mạnh vào cảm giác và ấn tượng mà âm thanh mang lại.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến cảm giác hoặc ấn tượng mà âm thanh tạo ra.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm thanh hoặc cảm giác.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc ấn tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giai điệu" khi nói về âm nhạc, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng để chỉ âm thanh đơn lẻ mà không có sự kết hợp tạo cảm giác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "âm điệu của bài hát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "du dương"), động từ (như "có"), hoặc cụm giới từ (như "trong bài hát").

Danh sách bình luận