Tốp
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tập hợp gồm một số ít người hoặc vật có người điều khiển, cùng đi với nhau hoặc cùng có một hành động chung
Ví dụ:
Một tốp công nhân đang di chuyển giàn giáo vào công trình.
2.
động từ
Hãm máy lại
Ví dụ:
Đến trạm, anh tài xế chủ động tốp máy cho xe êm lại.
Nghĩa 1: Tập hợp gồm một số ít người hoặc vật có người điều khiển, cùng đi với nhau hoặc cùng có một hành động chung
1
Học sinh tiểu học
- Một tốp bạn nhỏ nắm tay nhau đi qua đường theo cô giáo.
- Tốp trống đội bước vào sân trường, đánh nhịp rộn ràng.
- Ngoài cổng, một tốp xe đạp nối đuôi nhau về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên sân tập, một tốp vận động viên chạy vòng theo hiệu lệnh của huấn luyện viên.
- Tối qua, một tốp tình nguyện viên tỏa ra các ngả đường để phát nước cho sĩ tử.
- Từ xa, một tốp chim én chao lượn đồng đều như có nhạc trưởng.
3
Người trưởng thành
- Một tốp công nhân đang di chuyển giàn giáo vào công trình.
- Tiếng bước chân đều của tốp tuần tra khiến con phố khuya bớt chênh vênh.
- Ở bến sông, một tốp thuyền câu ghé lại, khói bếp nghi ngút quyện mùi lưới ướt.
- Trong hội thảo, tốp diễn giả luân phiên trình bày, mỗi người một lát cắt sắc gọn.
Nghĩa 2: Hãm máy lại
1
Học sinh tiểu học
- Chú lái xe nhắc: đến dốc thì tốp máy lại cho an toàn.
- Bác tài nghe tiếng còi, liền tốp máy để nhường đường.
- Gặp đàn vịt băng qua, chú ấy tốp máy rồi dừng hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tới khúc cua gắt, anh ấy tốp máy, để vòng tua hạ xuống trước khi vào số thấp.
- Nghe tiếng động lạ, chú thợ máy ra hiệu tốp máy để kiểm tra ngay.
- Thấy khói bốc nhẹ, bác nông dân tốp máy chiếc máy cày trước bờ ruộng.
3
Người trưởng thành
- Đến trạm, anh tài xế chủ động tốp máy cho xe êm lại.
- Giữa quãng đường vắng, anh tốp máy, lắng nghe âm thanh lạ như mũi kim châm vào im lặng.
- Trước barie, tôi tốp máy một nhịp, để chiếc xe tự nguội và đầu óc cũng lắng.
- Thấy đèn báo nhiệt nhảy lên, chị lập tức tốp máy, mở nắp ca-pô kiểm tra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tập hợp gồm một số ít người hoặc vật có người điều khiển, cùng đi với nhau hoặc cùng có một hành động chung
Từ đồng nghĩa:
nhóm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tốp | Trung tính, dùng để chỉ một nhóm nhỏ người hoặc vật có sự liên kết, thường di chuyển hoặc hoạt động cùng nhau. Ví dụ: Một tốp công nhân đang di chuyển giàn giáo vào công trình. |
| nhóm | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ tập hợp người hoặc vật có số lượng ít hoặc vừa phải. Ví dụ: Một nhóm bạn đang trò chuyện. |
Nghĩa 2: Hãm máy lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tốp | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh điều khiển máy móc, phương tiện để làm chậm lại hoặc dừng hẳn. Ví dụ: Đến trạm, anh tài xế chủ động tốp máy cho xe êm lại. |
| hãm | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ việc làm chậm lại hoặc dừng hẳn một chuyển động, đặc biệt là máy móc. Ví dụ: Hãm phanh xe lại. |
| dừng | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho một vật đang chuyển động hoặc hoạt động ngừng lại. Ví dụ: Dừng máy sản xuất. |
| khởi động | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động bắt đầu cho máy móc, động cơ hoạt động. Ví dụ: Khởi động động cơ xe. |
| chạy | Trung tính, phổ biến, chỉ việc làm cho máy móc, thiết bị hoạt động. Ví dụ: Để máy chạy liên tục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một nhóm nhỏ người hoặc vật di chuyển cùng nhau, ví dụ: "một tốp học sinh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc miêu tả chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về một nhóm người hoặc vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng thiên về khẩu ngữ hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ một nhóm nhỏ có sự điều khiển hoặc hành động chung.
- Tránh dùng khi cần miêu tả nhóm lớn hoặc không có sự điều khiển rõ ràng.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhóm" nhưng "tốp" thường nhỏ hơn và có sự điều khiển.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về quy mô nhóm.
- Chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) hoặc tính từ (nhỏ, lớn). Động từ: Có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).
