Bội tín
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phụ lòng tin cậy, lường gạt hoặc chiếm đoạt trái phép của người khác.
Ví dụ:
Anh ta bội tín với người đã tin cậy mình.
Nghĩa: Phụ lòng tin cậy, lường gạt hoặc chiếm đoạt trái phép của người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ấy hứa trả truyện cho bạn nhưng lại bội tín, đem bán mất.
- Cô chú tin hàng xóm, nhưng người đó bội tín, lấy tiền rồi trốn.
- Bạn giao giữ hộ chiếc xe đạp, mà bọn xấu bội tín đem đi cầm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhận góp vốn làm ăn rồi bội tín, anh ta cắt liên lạc và ôm tiền bỏ đi.
- Tin nhắn hứa hẹn chỉ là cái cớ, cuối cùng cô ta bội tín và lật lọng với bạn mình.
- Nhóm trưởng mượn danh tập thể ký hợp đồng, sau đó bội tín, giữ tiền thưởng riêng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bội tín với người đã tin cậy mình.
- Chỉ một lần bội tín, cả sự nghiệp thương trường của hắn sụp đổ như cát.
- Người bội tín không chỉ lấy đi tiền bạc, mà còn rút cạn niềm tin của người khác.
- Họ ký cam kết rất đẹp, rồi bội tín trong một cú chuyển khoản âm thầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "lừa dối" hoặc "phản bội".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc báo cáo liên quan đến vi phạm lòng tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành vi phản bội trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính để chỉ hành vi vi phạm hợp đồng hoặc lòng tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, chỉ trích hành vi không trung thực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi vi phạm lòng tin một cách nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "lừa dối" hoặc "phản bội".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phản bội", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không chính thức.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ mức độ nghiêm trọng của hành vi được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta bội tín với bạn bè."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "bội tín với khách hàng."
