Phản quốc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chống lại tổ quốc.
Ví dụ:
Phản quốc là chống lại lợi ích của đất nước.
Nghĩa: Chống lại tổ quốc.
1
Học sinh tiểu học
- Phản quốc là quay lưng với đất nước của mình.
- Ai phản quốc thì không còn yêu lá cờ và quê hương nữa.
- Người phản quốc giúp kẻ xấu làm hại dân mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phản quốc là hành động đứng về phía kẻ thù để hại đất nước.
- Khi tiết lộ bí mật quốc gia cho đối phương, người đó đã phản quốc.
- Trong lịch sử, có kẻ vì lợi riêng mà phản quốc, bị dân phẫn nộ.
3
Người trưởng thành
- Phản quốc là chống lại lợi ích của đất nước.
- Đổi danh dự lấy lợi lộc của kẻ thù, ấy là con đường dẫn tới phản quốc.
- Khi lương tri tắt lịm, người ta có thể phản quốc chỉ vì một lời hứa hão.
- Không phải tiếng súng nào cũng vang trên biên giới; có tiếng phản quốc lặng lẽ trong những bản thỏa thuận ngầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chống lại tổ quốc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phản quốc | Tiêu cực, trang trọng, lên án hành vi chống lại lợi ích quốc gia. Ví dụ: Phản quốc là chống lại lợi ích của đất nước. |
| bán nước | Tiêu cực, mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh lên án hành vi phản quốc. Ví dụ: Kẻ bán nước sẽ bị lịch sử nguyền rủa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc về chính trị hoặc lịch sử.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, lịch sử hoặc pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc kịch nói về đề tài lịch sử hoặc chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc nghiên cứu về luật pháp và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích mạnh mẽ đối với hành động chống lại tổ quốc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hành động hoặc ý định chống lại lợi ích quốc gia.
- Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc không liên quan đến chính trị.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ hành động cụ thể để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa nhẹ hơn như "phản bội".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
- Người học nên hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc chính trị khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị kết tội phản quốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "người phản quốc", "hành động phản quốc".
