Vâng

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nghe theo, tuân theo lời sai bảo, dạy bảo.
Ví dụ: Sếp giao hồ sơ gấp, tôi vâng và bắt tay xử lý.
2. Tiếng dùng để đáp lại lời người khác một cách lễ phép, tổ ý nghe theo, ứng thuận hoặc thừa nhận điều người đối thoại hỏi đến.
Nghĩa 1: Nghe theo, tuân theo lời sai bảo, dạy bảo.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dặn vào nhà sớm, con vâng và chạy về ngay.
  • Cô bảo xếp hàng, em vâng rồi đứng ngay ngắn.
  • Bà nhắc mang áo mưa, bé vâng và khoác vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy giao nhiệm vụ trực nhật, chúng mình vâng và chia nhau làm cẩn thận.
  • Bố khuyên hạn chế chơi game, mình vâng và đặt điện thoại xuống.
  • Huấn luyện viên bảo giữ nhịp thở, cả đội vâng và tập đều đặn.
3
Người trưởng thành
  • Sếp giao hồ sơ gấp, tôi vâng và bắt tay xử lý.
  • Chị bảo tôi đừng cố chấp nữa, tôi vâng, như thả nhẹ một hòn đá trong lòng.
  • Ông cụ dặn đi chậm thôi, tôi vâng, bước chừng mực giữa con dốc trơn.
  • Bác sĩ khuyên đổi thói quen ăn uống, tôi vâng, tập kiêng bớt muối và đường.
Nghĩa 2: Tiếng dùng để đáp lại lời người khác một cách lễ phép, tổ ý nghe theo, ứng thuận hoặc thừa nhận điều người đối thoại hỏi đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nghe theo, tuân theo lời sai bảo, dạy bảo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cãi lời bất tuân
Từ Cách sử dụng
vâng Diễn tả sự tuân thủ, nghe lời một cách lễ phép, thường dùng trong mối quan hệ trên dưới hoặc khi nhận lệnh. Ví dụ: Sếp giao hồ sơ gấp, tôi vâng và bắt tay xử lý.
nghe lời Trung tính, phổ biến, diễn tả sự tuân thủ lời nói. Ví dụ: Con cái phải nghe lời cha mẹ.
tuân thủ Trang trọng, thường dùng với quy định, mệnh lệnh, luật lệ. Ví dụ: Mọi người phải tuân thủ luật giao thông.
chấp hành Trang trọng, chính thức, thường dùng với quy định, nhiệm vụ, mệnh lệnh. Ví dụ: Đơn vị đã chấp hành nghiêm chỉnh mệnh lệnh.
cãi lời Khẩu ngữ, tiêu cực, thể hiện sự bất phục, không nghe theo lời nói. Ví dụ: Đứa trẻ cãi lời người lớn.
bất tuân Trang trọng, tiêu cực, thể hiện sự không tuân theo mệnh lệnh, quy định. Ví dụ: Hành động bất tuân thượng lệnh.
Nghĩa 2: Tiếng dùng để đáp lại lời người khác một cách lễ phép, tổ ý nghe theo, ứng thuận hoặc thừa nhận điều người đối thoại hỏi đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vâng Diễn tả hành động đáp lời một cách lễ phép, thể hiện sự đồng ý, tiếp nhận thông tin hoặc sẵn sàng thực hiện. Ví dụ:
dạ Lễ phép, phổ biến, thường dùng khi đáp lời người lớn tuổi hoặc cấp trên. Ví dụ: Cô giáo gọi, em học sinh dạ một tiếng.
không Trung tính, phủ định, dùng để đáp lại một cách trực tiếp. Ví dụ: Anh ấy hỏi, nhưng cô ấy chỉ đáp 'không'.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc tuân theo trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự lễ phép hoặc sự đồng thuận của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lễ phép, tôn trọng và đồng thuận.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự đồng ý hoặc tuân theo một cách lịch sự.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với ngữ điệu nhẹ nhàng để thể hiện sự tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dạ" trong một số ngữ cảnh, nhưng "vâng" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vâng lời", "vâng theo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("lời"), phó từ ("rất"), hoặc các từ chỉ sự đồng ý ("dạ", "vâng ạ").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới