Kháng chiến

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chiến đấu chống xâm lược.
Ví dụ: Nhân dân đã kháng chiến để giữ gìn độc lập.
Nghĩa: Chiến đấu chống xâm lược.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội kể ngày xưa dân làng cùng nhau kháng chiến để bảo vệ quê hương.
  • Cô giáo treo bức ảnh bộ đội kháng chiến trên bảng lớp.
  • Chúng em vẽ lá cờ tung bay trong cuộc kháng chiến của dân tộc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những trang nhật ký cho thấy người dân bình thường cũng kháng chiến với ý chí bền bỉ.
  • Trong giờ sử, chúng mình thảo luận vì sao cả nước đã đồng lòng kháng chiến khi bị xâm lược.
  • Bài hát vang lên, nhắc nhớ một thời thanh niên khoác ba lô ra trận, quyết chí kháng chiến.
3
Người trưởng thành
  • Nhân dân đã kháng chiến để giữ gìn độc lập.
  • Ông ngoại nói, kháng chiến không chỉ là cầm súng mà còn là kiên gan trước mất mát.
  • Giữa những ngày bom đạn, họ kháng chiến bằng niềm tin rằng quê nhà sẽ bình yên trở lại.
  • Nhìn di tích còn lại, ta hiểu kháng chiến là lựa chọn không thể khác khi tự do bị đe dọa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc chính trị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc các tài liệu nghiên cứu liên quan đến chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc thể hiện tinh thần đấu tranh trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu lịch sử, quân sự hoặc chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tinh thần đấu tranh mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các cuộc chiến đấu chống lại sự xâm lược trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh hoặc xâm lược.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời kỳ lịch sử cụ thể như "kháng chiến chống Pháp" hoặc "kháng chiến chống Mỹ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chiến đấu" hoặc "đấu tranh", cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử cụ thể khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kháng chiến mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng (ví dụ: "quân thù"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "mạnh mẽ"), hoặc trạng ngữ chỉ thời gian (ví dụ: "trong nhiều năm").