Khởi nghĩa
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nổi dậy dùng bạo lực lật đổ ách thống trị để giành chính quyền.
Ví dụ:
Họ khởi nghĩa để lật đổ chính quyền đàn áp.
2.
danh từ
Cuộc khởi nghĩa.
Ví dụ:
Cuộc khởi nghĩa đã làm thay đổi cán cân quyền lực.
Nghĩa 1: Nổi dậy dùng bạo lực lật đổ ách thống trị để giành chính quyền.
1
Học sinh tiểu học
- Dân làng đứng lên khởi nghĩa để thoát cảnh áp bức.
- Nghĩa quân khởi nghĩa vì muốn đất nước được tự do.
- Họ khởi nghĩa khi giặc liên tục bắt bớ, cướp bóc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi mâu thuẫn dâng cao, nghĩa sĩ quyết định khởi nghĩa để giành lại chính quyền.
- Lịch sử cho thấy, khi cơ hội chín muồi, nhân dân đã khởi nghĩa trên khắp vùng.
- Họ khởi nghĩa không chỉ vì miếng cơm manh áo mà còn vì lòng yêu nước.
3
Người trưởng thành
- Họ khởi nghĩa để lật đổ chính quyền đàn áp.
- Có lúc, khởi nghĩa là tiếng nói cuối cùng của một dân tộc bị dồn đến bước đường cùng.
- Ngọn lửa khởi nghĩa bùng lên khi niềm tin mạnh hơn nỗi sợ.
- Người ta khởi nghĩa không chỉ vì thù hận, mà vì khát vọng làm chủ vận mệnh.
Nghĩa 2: Cuộc khởi nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
- Cuộc khởi nghĩa nổ ra vào mùa thu năm ấy.
- Em đọc truyện về cuộc khởi nghĩa của nghĩa quân Lam Sơn.
- Thầy kể lại một cuộc khởi nghĩa rất dũng cảm của dân làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuộc khởi nghĩa ấy mở đầu cho một thời kỳ thay đổi sâu sắc.
- Trong sách, cuộc khởi nghĩa được mô tả với nhiều trận đánh quyết định.
- Sau cuộc khởi nghĩa, nhân dân vùng lên xây dựng lại làng xóm.
3
Người trưởng thành
- Cuộc khởi nghĩa đã làm thay đổi cán cân quyền lực.
- Đó là một cuộc khởi nghĩa được chuẩn bị công phu và kéo dài nhiều tháng.
- Tiếng trống khai trận báo hiệu cuộc khởi nghĩa bùng nổ khắp vùng.
- Sau cuộc khởi nghĩa, dòng chảy lịch sử rẽ sang hướng khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các sự kiện lịch sử hoặc trong các bài viết phân tích chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc làm nổi bật tinh thần đấu tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tinh thần đấu tranh, quyết tâm giành lại quyền tự chủ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sự kiện lịch sử có tính chất đấu tranh bạo lực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không có yếu tố lịch sử, chính trị.
- Thường đi kèm với tên các cuộc khởi nghĩa cụ thể để chỉ rõ sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cách mạng"; "khởi nghĩa" thường nhỏ hơn và mang tính địa phương hơn.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các cuộc biểu tình ôn hòa.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Khởi nghĩa" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Khởi nghĩa" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "khởi nghĩa" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhân dân khởi nghĩa". Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ, ví dụ: "cuộc khởi nghĩa thành công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, "khởi nghĩa" thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với các tính từ chỉ tính chất hoặc trạng thái như "thành công", "thất bại".
