Viễn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Viễn thị (nói tắt).
Ví dụ: Anh ấy bị viễn nên ký giấy tờ phải đẩy ra xa.
Nghĩa: Viễn thị (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn An bị viễn nên ngồi bàn đầu để nhìn vở cho rõ.
  • Mẹ bảo tớ đeo kính vì bị viễn, đọc sách gần là mờ.
  • Cô y tá nói mắt bạn ấy viễn nên nhìn bảng xa rõ hơn nhìn gần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ bị viễn nên khi đọc tin nhắn phải đưa điện thoại ra xa mới thấy rõ.
  • Bạn Lan viễn nhẹ, làm bài ở gần hay nhòe nên hay nheo mắt.
  • Bác sĩ đo mắt và bảo mình viễn, khuyên đeo kính để học bài đỡ mỏi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị viễn nên ký giấy tờ phải đẩy ra xa.
  • Từ khi viễn nặng hơn, tôi mới hiểu cảm giác mắt mỏi sau mỗi trang sách nhỏ li ti.
  • Chị viễn bẩm sinh, nên ảnh chụp xa lại sắc nét còn chữ gần thì cứ trôi.
  • Đến một độ tuổi, nhiều người bắt đầu viễn, và chiếc kính trở thành bạn đồng hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản y khoa hoặc báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là nhãn khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về tình trạng mắt viễn thị trong ngữ cảnh y khoa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không quen thuộc với thuật ngữ y học.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ tình trạng viễn thị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
  • Khác biệt với "cận" là tình trạng mắt ngược lại.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ y khoa khác để làm rõ ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong cụm danh từ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất viễn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "thị" trong "viễn thị"), phó từ (như "rất" trong "rất viễn").
cận thị mắt kính nhìn loạn lão tật nhãn sáng