Cận
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Gần.
Ví dụ:
Căn hộ cận trung tâm, đi làm không mất nhiều thời gian.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Cận thị (nói tắt).
Ví dụ:
Tôi bị cận, làm việc máy tính lâu là mỏi mắt.
Nghĩa 1: Gần.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà Nam ở cận trường nên em đi bộ cũng tới.
- Cái cây cận cửa sổ nên nắng chiếu vào bàn học.
- Con mèo nằm cận bếp để sưởi ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán nước cận cổng trường, tan học là tụi mình ghé ngay.
- Bãi xe cận sân vận động nên gửi xe xong vào cổ vũ rất tiện.
- Khu nhà cận sông, chiều nào gió cũng thổi mát rượi.
3
Người trưởng thành
- Căn hộ cận trung tâm, đi làm không mất nhiều thời gian.
- Sống cận cha mẹ, mình thấy an tâm hơn những lúc trái gió trở trời.
- Cửa hàng đặt cận lối thang máy, khách ghé qua tự nhiên đông hơn.
- Căn bếp cận ban công, mùi thơm món hầm lan ra cả vòm trời chiều.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Cận thị (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan bị cận nên ngồi bàn đầu để nhìn rõ.
- Em cận, nhớ đeo kính khi đọc sách.
- Bạn thủ môn cận, thầy dặn không bỏ kính khi tập nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghỉ trưa quên đeo kính, mình thấy bảng mờ mịt đúng kiểu cận.
- Bạn ấy mới đo mắt, bác sĩ bảo đã cận thêm chút.
- Trời mưa lấm tấm, kính mờ đi, cảm giác cận còn khó chịu hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi bị cận, làm việc máy tính lâu là mỏi mắt.
- Anh ấy cận từ thời sinh viên, giờ quen chiếc kính như một phần khuôn mặt.
- Cô bé cận nặng, đến hiệu sách là áp sát từng bìa như ngửi mùi chữ.
- Không đeo kính, phố xá nhòe đi, lời người cận bỗng lẫn vào tiếng mưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng cận thị, ví dụ "bị cận".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường dùng từ "gần" hoặc "cận kề" thay thế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ tình trạng cận thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thuộc khẩu ngữ khi chỉ cận thị, trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cận thị.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "gần" hoặc "cận kề".
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "cận kề".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "gần" trong văn viết.
- Khác biệt với "gần" ở chỗ "cận" thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với nghĩa khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cận", "cận lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "cận thị"), phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi"), hoặc các từ chỉ thời gian, không gian (như "gần đây", "gần gũi").
