Đồng tử
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Con người.
Ví dụ:
Đồng tử co giãn giúp mắt thích nghi với ánh sáng.
2.
danh từ
(cũ; vch.). Đứa trẻ nhỏ, con trai; chỉ đứa con trai nhỏ đi ở để theo hầu, thời phong kiến; như tiểu đồng.
Ví dụ:
Ngày ấy, một đồng tử theo thầy xuống núi, mang theo ấm trà và vài cuốn kinh.
Nghĩa 1: Con người.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ soi đèn vào mắt để xem đồng tử co lại.
- Bé nhìn gần quá nên đồng tử không thoải mái.
- Mắt mèo sáng lên, đồng tử tròn xoe trong bóng tối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi ra nắng, đồng tử co nhỏ để bớt ánh sáng lọt vào.
- Cảm xúc mạnh có thể làm đồng tử giãn ra thấy rõ.
- Trong giờ sinh học, bạn Minh quan sát đồng tử thay đổi qua gương nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Đồng tử co giãn giúp mắt thích nghi với ánh sáng.
- Chỉ một tia sáng hắt qua rèm cũng đủ làm đồng tử tôi khép lại.
- Trong khoảnh khắc hồi hộp, tôi thấy đồng tử cô ấy nở lớn như nuốt cả ánh nhìn.
- Bác sĩ nói phản xạ đồng tử vẫn tốt, và tôi thở phào.
Nghĩa 2: (cũ; vch.). Đứa trẻ nhỏ, con trai; chỉ đứa con trai nhỏ đi ở để theo hầu, thời phong kiến; như tiểu đồng.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện xưa, vị sư có một đồng tử đi theo quét sân.
- Cậu đồng tử bưng ấm trà cho thầy đọc sách.
- Đồng tử trong tranh mặc áo dài và đội mũ nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thơ cổ, hình ảnh đồng tử thường đi bên cạnh đạo sĩ trên núi.
- Một đồng tử lanh lợi chạy vặt trong phủ quan, chuyện nghe như bước ra từ dã sử.
- Nhân vật đồng tử làm nổi bật không khí thời phong kiến trong tác phẩm.
3
Người trưởng thành
- Ngày ấy, một đồng tử theo thầy xuống núi, mang theo ấm trà và vài cuốn kinh.
- Bóng đồng tử lẫn trong mùi trầm, tiếng guốc, gợi cả một thời đã khép lại.
- Giữa sân chùa vàng úa lá, đồng tử cúi đầu, dáng nhỏ mà lễ nghi rất mực.
- Nhà văn mượn hình ảnh đồng tử để nói về tuổi non nớt trước cơn bão lịch sử.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Con người.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồng tử | Trung tính, khoa học, chỉ bộ phận mắt. Ví dụ: Đồng tử co giãn giúp mắt thích nghi với ánh sáng. |
| con ngươi | Trung tính, thông dụng, chỉ bộ phận mắt. Ví dụ: Con ngươi của mắt anh ấy rất đen. |
Nghĩa 2: (cũ; vch.). Đứa trẻ nhỏ, con trai; chỉ đứa con trai nhỏ đi ở để theo hầu, thời phong kiến; như tiểu đồng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồng tử | Cũ, văn chương, chỉ người hầu nhỏ tuổi thời phong kiến. Ví dụ: Ngày ấy, một đồng tử theo thầy xuống núi, mang theo ấm trà và vài cuốn kinh. |
| tiểu đồng | Cũ, văn chương, chỉ người hầu nhỏ tuổi. Ví dụ: Cậu bé tiểu đồng nhanh nhẹn chạy đi pha trà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học để chỉ "con người" trong mắt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm cổ điển hoặc thơ ca để chỉ "đứa trẻ nhỏ" hoặc "tiểu đồng".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học khi nói về "con người".
2
Sắc thái & phong cách
- Trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học.
- Có thể mang sắc thái cổ điển, văn chương khi chỉ "đứa trẻ nhỏ".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh y học khi nói về "con người" để tránh nhầm lẫn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa "đứa trẻ nhỏ" vì có thể gây hiểu lầm.
- Thường không dùng trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ "đứa trẻ nhỏ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đồng tử" trong nghĩa cổ điển và hiện đại.
- Khi dùng trong y học, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ khác.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và thời điểm lịch sử khi sử dụng từ này trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đồng tử", "đồng tử ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "đồng tử nhỏ", "đồng tử đi".
