Sữa

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây to, lá mọc vòng, hoa nở vào chiều tối, mùi thơm hắc, quả dài như chiếc đũa, thường trồng lấy bóng mát.
Ví dụ: Cây sữa trước nhà cho bóng râm cả buổi trưa.
2.
danh từ
Chất lỏng màu trắng đục do tuyến vú của phụ nữ hoặc động vật có vú giống cái tiết ra để nuôi con.
Ví dụ: Sữa mẹ nuôi con những tháng đầu đời.
3.
danh từ
Chất đặc có màu trắng đục trong hạt ngũ cốc non.
Ví dụ: Lúa đang thì con gái, hạt mới vào sữa.
Nghĩa 1: Cây to, lá mọc vòng, hoa nở vào chiều tối, mùi thơm hắc, quả dài như chiếc đũa, thường trồng lấy bóng mát.
1
Học sinh tiểu học
  • Hàng cây sữa trước cổng trường tỏa bóng mát.
  • Chiều đến, hoa sữa nở và thơm khắp ngõ.
  • Quả cây sữa dài như chiếc đũa, trông rất lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường mùa thu có mùi hoa sữa dìu dịu khi trời chạng vạng.
  • Dưới tán cây sữa, chúng em ngồi ôn bài và nghe tiếng phố lên đèn.
  • Mùi hoa sữa báo hiệu những ngày đầu năm học trở lại.
3
Người trưởng thành
  • Cây sữa trước nhà cho bóng râm cả buổi trưa.
  • Mùi hoa sữa làm người ta yêu, mà cũng có lúc khiến người ta chùng lòng vì quá nồng.
  • Đêm xuống, hoa sữa khẽ rắc mùi lên con phố, gợi một quãng tuổi trẻ đã xa.
  • Tôi chọn đi đường vòng để tránh mùi hoa sữa dày đặc sau cơn mưa.
Nghĩa 2: Chất lỏng màu trắng đục do tuyến vú của phụ nữ hoặc động vật có vú giống cái tiết ra để nuôi con.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ cho em bé bú sữa để lớn nhanh.
  • Bê con tìm mẹ để uống sữa ấm.
  • Sữa giúp con non khỏe mạnh và vui chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tự nhiên cho trẻ sơ sinh.
  • Bò cái tiết sữa nhiều khi được chăm sóc tốt.
  • Nhìn con mèo con rúc vào mẹ tìm sữa, ai cũng thấy dịu lại.
3
Người trưởng thành
  • Sữa mẹ nuôi con những tháng đầu đời.
  • Giọt sữa là sự nối dài của cơ thể người mẹ, vừa dinh dưỡng vừa yêu thương.
  • Sau ca trực, chị vắt sữa cẩn thận để dành cho con ở nhà.
  • Con non sống được là nhờ dòng sữa đầu tiên chứa đầy kháng thể.
Nghĩa 3: Chất đặc có màu trắng đục trong hạt ngũ cốc non.
1
Học sinh tiểu học
  • Hạt lúa còn sữa nên mềm và thơm.
  • Bắp non cắn ra thấy sữa trắng chảy ra.
  • Mẹ dặn chưa gặt vì đòng lúa mới vào sữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nông dân gọi giai đoạn hạt lúa còn sữa là lúc đồng vàng mơn mởn.
  • Ngô nếp vào sữa, đem luộc lên thơm cả sân.
  • Hạt thóc đang thì sữa, đồng ruộng nhìn như một tấm thảm xanh non.
3
Người trưởng thành
  • Lúa đang thì con gái, hạt mới vào sữa.
  • Cắn hạt bắp vừa sữa, vị ngọt thanh lan ra đầu lưỡi, nghe như mùi nắng sớm.
  • Vụ này mưa đúng lúc, thóc ôm sữa căng hạt, hứa hẹn mùa gặt tốt.
  • Đến kỳ sữa, chỉ cần chậm tay một đợt nắng là hạt già nhanh, mất độ dẻo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chất lỏng màu trắng đục từ động vật hoặc thực vật, phổ biến trong các cuộc trò chuyện về dinh dưỡng hoặc thực phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về dinh dưỡng, sức khỏe hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh vật hoặc cảm xúc liên quan đến thiên nhiên và cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành công nghiệp thực phẩm, nông nghiệp và y tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "sữa" mang sắc thái trung tính, thường không gợi cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng đặc biệt.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sản phẩm từ sữa hoặc cây sữa trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Tránh nhầm lẫn với các từ chỉ chất lỏng khác như "nước" hoặc "dầu".
  • Có thể có các biến thể như "sữa bò", "sữa đậu nành" để chỉ rõ nguồn gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "sữa" (chất lỏng) và "sữa" (cây), cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "nước" ở chỗ "sữa" thường đặc hơn và có nguồn gốc từ động vật hoặc thực vật.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sữa bò", "sữa mẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("sữa tươi"), động từ ("uống sữa"), và lượng từ ("một ly sữa").