Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thu lại một chỗ những thứ rải rác nhiều nơi, để lấy hết cho nhanh, gọn, không lựa chọn, sắp xếp.
Ví dụ: Anh vơ mọi thứ trên mặt bàn vào túi cho đỡ bừa.
2.
động từ
Lấy bằng động tác mau lẹ, vội vàng, không lựa chọn, chỉ cốt cho nhanh.
Ví dụ: Anh vơ chìa khóa và bước ra ngoài ngay lập tức.
3.
động từ
(khẩu ngữ). Lấy hết, nhận hết về mình không kể như thế nào, nên hay không nên.
4.
tính từ
(dùng phụ sau một số động từ). (Làm việc gì) biết là có thể không đúng, không có cơ sở gì cả, nhưng vẫn cứ làm.
Nghĩa 1: Thu lại một chỗ những thứ rải rác nhiều nơi, để lấy hết cho nhanh, gọn, không lựa chọn, sắp xếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam vơ hết bút chì trên bàn vào hộp.
  • Mẹ vơ đống lá rụng ngoài sân thành một đống.
  • Em vơ đồ chơi rải khắp phòng lại một chỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy vơ cả chồng sách trên ghế, ôm vào kệ cho gọn.
  • Cô lao công vơ rác trong lớp lại thành một đống để quét.
  • Tôi vơ quần áo rải khắp giường rồi quẳng vào giỏ.
3
Người trưởng thành
  • Anh vơ mọi thứ trên mặt bàn vào túi cho đỡ bừa.
  • Trong cơn cuống, cô vơ giấy tờ tản mát rồi nhét vội vào cặp, chẳng buồn sắp xếp.
  • Bà cụ lặng lẽ vơ lá khô ngoài hiên, gom lại như gom những ngày cũ.
  • Tôi vơ những mảnh vụn còn sót của bữa tiệc, nghe căn phòng nhẹ đi.
Nghĩa 2: Lấy bằng động tác mau lẹ, vội vàng, không lựa chọn, chỉ cốt cho nhanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy thấy bánh liền vơ một cái rồi chạy đi.
  • Em vội vơ chiếc mũ trên giá trước khi ra sân.
  • Thằng bé vơ quả bóng rơi và ôm chặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn vơ tạm chiếc áo khoác gần nhất để lao ra cửa.
  • Thấy mưa ập đến, tôi vơ cái ô ở góc bàn rồi phóng xuống sân.
  • Cậu ấy vơ điện thoại trên bàn, chẳng kịp nhìn của ai.
3
Người trưởng thành
  • Anh vơ chìa khóa và bước ra ngoài ngay lập tức.
  • Trong phút rối bời, cô vơ tập hồ sơ gần tay, miễn là kịp giờ họp.
  • Anh chàng vơ cơ hội thoáng qua như nắm một sợi khói, chỉ để không bỏ lỡ.
  • Chị vơ mấy món trên kệ giảm giá, mua cho xong rồi tính sau.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Lấy hết, nhận hết về mình không kể như thế nào, nên hay không nên.
Nghĩa 4: (dùng phụ sau một số động từ). (Làm việc gì) biết là có thể không đúng, không có cơ sở gì cả, nhưng vẫn cứ làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thu lại một chỗ những thứ rải rác nhiều nơi, để lấy hết cho nhanh, gọn, không lựa chọn, sắp xếp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Hành động thu gom nhanh chóng, không chọn lọc, không sắp xếp, mang tính chất vội vàng, thiếu cẩn trọng. Ví dụ: Anh vơ mọi thứ trên mặt bàn vào túi cho đỡ bừa.
hốt khẩu ngữ, nhanh chóng, không chọn lọc Ví dụ: Anh ta hốt hết tiền trên bàn rồi chạy mất.
sắp xếp trung tính, có trật tự, ngăn nắp Ví dụ: Cô ấy cẩn thận sắp xếp lại sách vở trên kệ.
chọn lọc trung tính, có tiêu chí, kỹ lưỡng Ví dụ: Người nông dân chọn lọc những hạt giống tốt nhất để gieo trồng.
Nghĩa 2: Lấy bằng động tác mau lẹ, vội vàng, không lựa chọn, chỉ cốt cho nhanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Hành động lấy đồ vật một cách nhanh chóng, gấp gáp, không có sự cân nhắc hay chọn lựa, chỉ nhằm mục đích tốc độ. Ví dụ: Anh vơ chìa khóa và bước ra ngoài ngay lập tức.
hốt khẩu ngữ, nhanh chóng, không chọn lọc Ví dụ: Thấy đồ giảm giá, mọi người hốt lấy hốt để.
chọn trung tính, có cân nhắc, kỹ lưỡng Ví dụ: Cô ấy cẩn thận chọn từng quả táo.
lựa trung tính, có cân nhắc, kỹ lưỡng Ví dụ: Anh ấy lựa mãi mới được chiếc áo ưng ý.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Lấy hết, nhận hết về mình không kể như thế nào, nên hay không nên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chia sẻ nhường nhịn
Từ Cách sử dụng
Hành động chiếm đoạt, nhận lấy mọi thứ về mình một cách tham lam, không quan tâm đến sự hợp lý hay đúng đắn, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ:
vơ vét tiêu cực, tham lam, lấy sạch Ví dụ: Bọn tham nhũng vơ vét của công không chút liêm sỉ.
chia sẻ tích cực, hào phóng, phân phát Ví dụ: Anh ấy luôn sẵn lòng chia sẻ kinh nghiệm với đồng nghiệp.
nhường nhịn tích cực, khiêm tốn, nhường cho người khác Ví dụ: Trong gia đình, anh em phải biết nhường nhịn lẫn nhau.
Nghĩa 4: (dùng phụ sau một số động từ). (Làm việc gì) biết là có thể không đúng, không có cơ sở gì cả, nhưng vẫn cứ làm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Hành động làm một việc gì đó một cách tùy tiện, thiếu căn cứ, không có sự chắc chắn, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu trách nhiệm hoặc thiếu suy nghĩ. Ví dụ:
đại khẩu ngữ, tùy tiện, thiếu căn cứ Ví dụ: Anh ta chỉ nói đại cho xong chuyện chứ không có ý kiến gì cụ thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động thu gom nhanh chóng, không chọn lọc, ví dụ như "vơ vét".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về hành động vội vàng, không chọn lọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vội vàng, không chọn lọc, có thể mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng, không chọn lọc trong hành động.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần sự chính xác, cẩn thận.
  • Thường đi kèm với các động từ khác để nhấn mạnh tính chất vội vàng, không cơ sở.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn như "thu thập".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, cần cân nhắc khi sử dụng trong các tình huống khác.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Vơ" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Vơ" là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) "Vơ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vơ vét", "vơ lấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) "Vơ" thường kết hợp với danh từ ("vơ tiền"), phó từ ("vơ vội"), và có thể đi kèm với các động từ khác để tạo thành cụm động từ.